VE Pharma (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VE PHARMA (VIệT NAM)

101
进口笔数
2
出口笔数
$26.93M
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $353.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $694.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $486.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $693.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $923.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $235.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $372.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $997.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $636.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $680.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $245.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $515.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $514.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $570.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $945.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $612.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $581.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $525.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.03M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $613.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $887.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $817.5K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $1.32M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $609.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.18M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.54M · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $353.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $694.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $486.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $693.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $923.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $235.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $372.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $997.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $636.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $680.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $245.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $515.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $514.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $570.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $945.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $612.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $581.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $525.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.03M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $613.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $887.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $817.5K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $1.32M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $609.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.18M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.54M · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315213731
企查查编码QVN8GYM9J5
成立日期2018-08-09
联系地址Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VE PHARMA (VIỆT NAM)
企业英文名称VE PHARMA (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838229714
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
650500针织头饰
660110伞具
960810圆珠笔
700992带框玻璃镜
821300剪刀及刀片
910529非电动挂钟
48194040厘米以下纸袋
610910棉针织T恤及背心

出口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国95$26.90M
中国6$32.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Success Brand Ltd.英国99$26.84M其他食品制剂、其他非酒精饮料
VE (Cambodia) Ltd.英国1$73.1K其他食品制剂
Success Brand Ltd.中国6$14.3K针织头饰、伞具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evera Nutrition Ltd.英国2$5.1K塑料/纺织手提包、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他非酒精饮料Success Brand Ltd.英国$44.9K
2026-04-02其他非酒精饮料Success Brand Ltd.英国$44.9K
2026-04-02其他食品制剂Success Brand Ltd.英国$221.7K
2026-04-02其他非酒精饮料Success Brand Ltd.英国$27.4K
2026-04-02其他食品制剂Success Brand Ltd.英国$221.7K
2026-04-02其他食品制剂Success Brand Ltd.英国$192.8K
2026-04-02其他食品制剂Success Brand Ltd.英国$213.9K
2026-04-02其他食品制剂Success Brand Ltd.英国$192.8K
2026-04-02其他非酒精饮料Success Brand Ltd.英国$23.7K
2026-04-02其他非酒精饮料Success Brand Ltd.英国$44.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06商业广告材料EVERA NUTRITION LTD英国$1.4K
2026-04-06商业广告材料EVERA NUTRITION LTD英国$1.6K
2025-11-19塑料/纺织手提包EVERA NUTRITION LTD英国$2.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

VE Pharma (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →