VE Pharma (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VE PHARMA (VIệT NAM)
- 邮箱2
101
进口笔数
2
出口笔数
$26.93M
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315213731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GYM9J5 |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VE PHARMA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | VE PHARMA (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838229714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660110 | 伞具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 95 | $26.90M |
| 中国 | 6 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Success Brand Ltd. | 英国 | 99 | $26.84M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| VE (Cambodia) Ltd. | 英国 | 1 | $73.1K | 其他食品制剂 |
| Success Brand Ltd. | 中国 | 6 | $14.3K | 针织头饰、伞具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evera Nutrition Ltd. | 英国 | 2 | $5.1K | 塑料/纺织手提包、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Success Brand Ltd. | 英国 | $44.9K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Success Brand Ltd. | 英国 | $44.9K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | Success Brand Ltd. | 英国 | $221.7K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Success Brand Ltd. | 英国 | $27.4K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | Success Brand Ltd. | 英国 | $221.7K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | Success Brand Ltd. | 英国 | $192.8K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | Success Brand Ltd. | 英国 | $213.9K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | Success Brand Ltd. | 英国 | $192.8K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Success Brand Ltd. | 英国 | $23.7K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Success Brand Ltd. | 英国 | $44.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 商业广告材料 | EVERA NUTRITION LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 商业广告材料 | EVERA NUTRITION LTD | 英国 | $1.6K |
| 2025-11-19 | 塑料/纺织手提包 | EVERA NUTRITION LTD | 英国 | $2.1K |