Thaco Special Vehicles Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 562 笔 · 主营 非机动车零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XE CHUYêN DụNG THACO

562
进口笔数
337
出口笔数
$43.13M
进口金额
$61.42M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-24
最近出口
55
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.29M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.75M · 19 笔出口 $11.1K · 3 笔2023-12进口 $1.22M · 23 笔出口 $469.9K · 10 笔2024-01进口 $1.25M · 19 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-02进口 $750.8K · 11 笔出口 $3.24M · 8 笔2024-03进口 $1.08M · 24 笔出口 $2.72M · 10 笔2024-04进口 $944.6K · 21 笔出口 $518.3K · 13 笔2024-05进口 $737.6K · 19 笔出口 $296.3K · 13 笔2024-06进口 $758.7K · 19 笔出口 $113.7K · 6 笔2024-07进口 $1.35M · 23 笔出口 $340.7K · 8 笔2024-08进口 $222.1K · 12 笔出口 $12.0K · 7 笔2024-09进口 $635.9K · 9 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-10进口 $1.82M · 24 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $1.10M · 12 笔出口 $7.29M · 13 笔2024-12进口 $501.7K · 7 笔出口 $273.5K · 9 笔2025-01进口 $55.8K · 9 笔出口 $1.81M · 19 笔2025-02进口 $180 · 1 笔出口 $388.3K · 19 笔2025-03进口 $198.9K · 8 笔出口 $67.0K · 14 笔2025-04进口 $215.7K · 7 笔出口 $119.3K · 8 笔2025-05进口 $144.8K · 8 笔出口 $2.54M · 15 笔2025-06进口 $536.2K · 13 笔出口 $762.1K · 7 笔2025-07进口 $353.9K · 8 笔出口 $1.67M · 12 笔2025-08进口 $154.6K · 5 笔出口 $4.19M · 31 笔2025-09进口 $118.1K · 7 笔出口 $603.5K · 11 笔2025-10进口 $343.8K · 17 笔出口 $951.7K · 6 笔2025-11进口 $127.3K · 4 笔出口 $461.3K · 9 笔2025-12进口 $2.4K · 3 笔出口 $903.0K · 7 笔2026-01进口 $11.1K · 4 笔出口 $491.7K · 5 笔2026-02进口 $162.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.9K · 4 笔出口 $270.1K · 1 笔2026-04进口 $307.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $159.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.9K · 2 笔出口 $19.6K · 1 笔2026-07进口 $272.3K · 2 笔出口 $154.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.75M · 19 笔出口 $11.1K · 3 笔2023-12进口 $1.22M · 23 笔出口 $469.9K · 10 笔2024-01进口 $1.25M · 19 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-02进口 $750.8K · 11 笔出口 $3.24M · 8 笔2024-03进口 $1.08M · 24 笔出口 $2.72M · 10 笔2024-04进口 $944.6K · 21 笔出口 $518.3K · 13 笔2024-05进口 $737.6K · 19 笔出口 $296.3K · 13 笔2024-06进口 $758.7K · 19 笔出口 $113.7K · 6 笔2024-07进口 $1.35M · 23 笔出口 $340.7K · 8 笔2024-08进口 $222.1K · 12 笔出口 $12.0K · 7 笔2024-09进口 $635.9K · 9 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-10进口 $1.82M · 24 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $1.10M · 12 笔出口 $7.29M · 13 笔2024-12进口 $501.7K · 7 笔出口 $273.5K · 9 笔2025-01进口 $55.8K · 9 笔出口 $1.81M · 19 笔2025-02进口 $180 · 1 笔出口 $388.3K · 19 笔2025-03进口 $198.9K · 8 笔出口 $67.0K · 14 笔2025-04进口 $215.7K · 7 笔出口 $119.3K · 8 笔2025-05进口 $144.8K · 8 笔出口 $2.54M · 15 笔2025-06进口 $536.2K · 13 笔出口 $762.1K · 7 笔2025-07进口 $353.9K · 8 笔出口 $1.67M · 12 笔2025-08进口 $154.6K · 5 笔出口 $4.19M · 31 笔2025-09进口 $118.1K · 7 笔出口 $603.5K · 11 笔2025-10进口 $343.8K · 17 笔出口 $951.7K · 6 笔2025-11进口 $127.3K · 4 笔出口 $461.3K · 9 笔2025-12进口 $2.4K · 3 笔出口 $903.0K · 7 笔2026-01进口 $11.1K · 4 笔出口 $491.7K · 5 笔2026-02进口 $162.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.9K · 4 笔出口 $270.1K · 1 笔2026-04进口 $307.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $159.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.9K · 2 笔出口 $19.6K · 1 笔2026-07进口 $272.3K · 2 笔出口 $154.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号4001049929
企查查编码QVNB7M0TQG
成立日期2015-11-23
联系地址KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XE CHUYÊN DỤNG THACO
企业英文名称THACO SPECIAL VEHICLES MANUFACTURING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842353565327
邮箱rep-xechuyendung@thaco.com.vn
传真+842353565324
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
854430车用线束
848140安全阀
401120公交卡车轮胎
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
741220铜合金管件
391732塑料管
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
871639非油罐挂车
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
871690非机动车零件
401120公交卡车轮胎
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
630790其他纺织制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度120$22.00M
中国244$10.24M
美国122$6.87M
墨西哥38$1.74M
泰国10$862.9K
土耳其11$440.2K
波兰8$431.5K
加拿大8$274.9K
西班牙7$103.5K
韩国4$62.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大70$33.19M
美国111$21.63M
柬埔寨105$2.78M
墨西哥21$2.53M
老挝26$1.20M
开曼群岛1$41.8K
印度1$26.4K
土耳其2$21.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
York Transport Equipment (Asia) Pte. Ltd.新加坡51$13.58M非机动车零件、钢铁螺钉螺栓
York Transport Equipment (India) Private Limited印度61$10.60M非机动车零件、钢铁螺钉螺栓
Gothink Technology Co., Ltd.中国123$6.98M非机动车零件、其他钢铁制品
Gothink Technology Co., Ltd.越南68$3.81M公交卡车轮胎、非机动车零件
Hutchens Industries, Inc.美国18$2.63M非机动车零件、螺纹螺母
Gothink Technology Co., Ltd.美国41$1.79M阀门龙头、非机动车零件
Thaco Specialized Vehicle Manufacturing Co., Ltd.越南41$1.37M非机动车零件、钢制弹簧片
Buffers USA Inc.美国27$448.1K氯化钙、非机动车零件
R.A. PHILLIPS INDUSTRIES, INC.美国14$89.4K车用线束、塑料管
Star of Orient Industrial Ltd.中国14$55.0K螺纹螺母、其他车辆零件

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Trailer加拿大69$33.19M非油罐挂车、非螺纹钢销
TRUONG HAI INDUSTRIES USA美国23$3.90M非油罐挂车
Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨25$1.20M其他钢铁结构体、酿造废料
Greenfield Products LLC美国30$1.16M其他钢铁制品、机械零件
Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.越南13$1.04M其他钢铁结构体、酿造废料
Cano Consultores y Asociados, S.C.美国11$427.7K非油罐挂车
Daunpenh Agri-Co., Ltd.越南29$215.7K动植物肥料、瓦楞纸箱
Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd.柬埔寨21$162.6K瓦楞纸箱、其他钢铁结构体
Hoang Anh Lumphat Co., Ltd.越南17$158.6K动植物肥料、瓦楞纸箱
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝16$144.8K动植物肥料、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 562)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14其他气泵York Transport Equipment (Asia) Pte. Ltd.美国$80.5K
2026-07-01非机动车零件Hutchens Industries, Inc.美国$88
2026-07-01非机动车零件Hutchens Industries, Inc.美国$14.9K
2026-07-01非机动车零件Hutchens Industries, Inc.美国$120.4K
2026-07-01非机动车零件Hutchens Industries, Inc.美国$51.6K
2026-07-01非机动车零件Hutchens Industries, Inc.美国$4.8K
2026-06-19非螺纹垫圈Thaco Specialized Vehicle Manufacturing Co., Ltd.中国$205
2026-06-19非机动车零件Thaco Specialized Vehicle Manufacturing Co., Ltd.中国$40.2K
2026-06-19非机动车零件Thaco Specialized Vehicle Manufacturing Co., Ltd.中国$5.3K
2026-06-19非螺纹垫圈Thaco Specialized Vehicle Manufacturing Co., Ltd.中国$56

出口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24非油罐挂车Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.柬埔寨$127.5K
2026-07-06其他钢铁制品Hoang Anh Lumphat Co., Ltd.柬埔寨$13.4K
2026-07-06其他钢铁制品Daunpenh Agri-Co., Ltd.柬埔寨$13.7K
2026-06-24其他钢铁制品Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$19.6K
2026-03-18非油罐挂车Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$270.1K
2026-01-30非油罐挂车Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.柬埔寨$135.3K
2026-01-30非油罐挂车Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$224.8K
2026-01-30非油罐挂车Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$91.0K
2026-01-28其他钢铁制品Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$9.6K
2026-01-12公交卡车轮胎SOUTHEAST FLEET SOLUTIONS, LLC美国$31.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thaco Special Vehicles Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →