Hotanuts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH HOTANUTS
2
进口笔数
8
出口笔数
$9.8K
进口金额
$698.6K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314439863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0666NPQ |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | Phòng 802, Tầng 8, Tòa Nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOTANUTS |
| 企业英文名称 | HOTANUTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, Tầng 8, Tòa Nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84372444777 |
| 邮箱 | tam.levn777@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $322.8K |
| 英国 | 1 | $191.8K |
| 卡塔尔 | 1 | $73.5K |
| 越南 | 1 | $66.9K |
| 文莱 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Selkirk Sport LLC | 美国 | 2 | $9.8K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nesto Hypermarket LLC | 阿联酋 | 2 | $322.8K | 碾磨大米、去骨牛肉 |
| Treeco Commodities (UK) Ltd. | 英国 | 1 | $191.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Insta Like Trading W.L.L. | 卡塔尔 | 1 | $73.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Nine Moon Trading | 越南 | 1 | $66.9K | 干椰子、去壳腰果 |
| SHIV TRADING CO LTD | 1 | $26.0K | 坚果及种子 | |
| CYQ2017 INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $9.8K | 其他食品制剂、去壳腰果 |
| Shiv Trading Co. | 文莱 | 1 | $7.8K | 低脂牛奶、1-6%脂肪乳品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT LLC | 中国 | $8.0K |
| 2025-10-22 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT LLC | 中国 | $120 |
| 2025-10-22 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT LLC | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-22 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT LLC | 中国 | $80 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 坚果及种子 | NESTO HYPERMARKET L L C | 阿联酋 | $111.0K |
| 2026-04-28 | 坚果及种子 | NESTO HYPERMARKET L L C | 阿联酋 | $116.4K |
| 2026-03-26 | 坚果及种子 | SHIV TRADING CO LTD | — | $26.0K |
| 2026-01-08 | 坚果及种子 | CYQ2017 INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $7.9K |
| 2026-01-08 | 番石榴芒果山竹 | CYQ2017 INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $1.9K |
| 2025-12-19 | 坚果及种子 | NESTO HYPERMARKET L L C | 阿联酋 | $95.4K |
| 2025-11-19 | 坚果及种子 | SHIV TRADING CO | 文莱 | $7.8K |
| 2025-09-06 | 坚果及种子 | INSTA LIKE TRADING W L L | 卡塔尔 | $18.9K |
| 2025-09-06 | 糖渍植物制品 | INSTA LIKE TRADING W L L | 卡塔尔 | $2.2K |
| 2025-09-06 | 糖渍植物制品 | INSTA LIKE TRADING W L L | 卡塔尔 | $2.1K |