Kinh Do International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Kinh Đô
16
进口笔数
0
出口笔数
$359.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309810169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P0PBRF |
| 成立日期 | 2010-03-02 |
| 联系地址 | 332 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KINH ĐÔ |
| 企业英文名称 | KINH DO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 332 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842835592999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382100 | 培养基 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $104.0K |
| 美国 | 3 | $91.7K |
| 韩国 | 4 | $65.1K |
| 加拿大 | 2 | $53.5K |
| 泰国 | 3 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genesis Biosciences LLC | 美国 | 2 | $82.2K | 毒素及微生物培养物、其他化学制剂 |
| DVS Biolife Ltd. | 印度 | 1 | $71.8K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| K-Rep Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.4K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Genesis Biosciences LLC | 加拿大 | 1 | $33.1K | 毒素及微生物培养物 |
| Advanced Agrovets Biotechnologies Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $32.2K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 |
| Bionetix International Corp. | 加拿大 | 1 | $20.4K | 培养基 |
| All Vet Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.8K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| K-Rep Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.0K | 维生素C及衍生物 |
| Vet Superior Consultant Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.8K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| Neo Science International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.6K | 毒素及微生物培养物、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 毒素及微生物培养物 | GENESIS BIOSCIENCES LLC | 美国 | $9.3K |
| 2026-01-19 | 猫狗饲料 | ADVANCED AGROVETS BIOTECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-01-19 | 猫狗饲料 | ADVANCED AGROVETS BIOTECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $4.8K |
| 2026-01-19 | 猫狗饲料 | ADVANCED AGROVETS BIOTECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 猫狗饲料 | ADVANCED AGROVETS BIOTECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-01-19 | 猫狗饲料 | ADVANCED AGROVETS BIOTECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2026-01-19 | 猫狗饲料 | ADVANCED AGROVETS BIOTECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 猫狗饲料 | ADVANCED AGROVETS BIOTECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2025-12-23 | 猫狗饲料 | ADVANCED AGROVETS BIOTECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 猫狗饲料 | ADVANCED AGROVETS BIOTECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $4.8K |