MK Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,309 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI MK
2,309
进口笔数
0
出口笔数
$15.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
139
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201809312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15VKQYW |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | Số 469 Trần Nhân Tông, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MK |
| 企业英文名称 | MK SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 469 Trần Nhân Tông, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842253691350 |
| 邮箱 | mk200917hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,979 | $13.29M |
| 中国 | 300 | $1.96M |
| 巴西 | 26 | $100.9K |
| 赞比亚 | 4 | $22.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 201 | $1.55M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Tirupati Exports & Imports | 印度 | 173 | $1.22M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Alpha Trading Co. | 印度 | 226 | $1.03M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 112 | $952.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 65 | $770.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Mahesh Marbles | 印度 | 50 | $577.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 120 | $559.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Supreme Stone Exports | 印度 | 102 | $469.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shree Baba Basuki Export | 印度 | 85 | $299.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $277.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2,309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 花岗岩制品 | CAJUGRAM GRANITOS E MARMORES DO BRASIL LTDA | 巴西 | $3.4K |
| 2025-09-24 | 花岗岩制品 | MAHESH MARBLES | 印度 | $11.1K |
| 2025-09-24 | 花岗岩制品 | MAHESH MARBLES | 印度 | $3.9K |
| 2025-09-17 | 花岗岩制品 | CAJUGRAM GRANITOS E MARMORES DO BRASIL LTDA | 巴西 | $3.3K |
| 2025-08-11 | 简单切割花岗岩 | JPP STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2025-06-27 | 花岗岩制品 | SN INTERNATIONAL | 印度 | $6.5K |
| 2025-06-27 | 花岗岩制品 | CAJUGRAM GRANITOS E MARMORES DO BRASIL LTDA | 巴西 | $4.0K |
| 2025-06-16 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $2.9K |
| 2025-06-16 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $4.7K |
| 2025-06-12 | 花岗岩制品 | AKASH GRANIMARBO PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |