Happy Win Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 283 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HAPPY WIN

0
进口笔数
283
出口笔数
$0
进口金额
$177.6K
出口金额
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
121
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $312 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $312 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0315739595
企查查编码QVN2GCUKQV
成立日期2019-06-18
联系地址209/6/37 Nguyễn Văn Lượng, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAPPY WIN
企业英文名称HAPPY WIN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址209/6/37 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84931059031
邮箱dragonag@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
610449其他纺织连衣裙
610910棉针织T恤及背心
392329非乙烯塑料袋
610469女式纺织裤
392690其他塑料制品
670419合成假发制品
610690非棉针织女衫
0902403公斤以上红茶
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国137$52.6K
比利时15$46.4K
法国20$25.5K
西班牙9$10.8K
以色列8$10.3K
澳大利亚7$7.1K
韩国9$4.4K
波兰8$3.5K
匈牙利4$2.9K
新西兰13$2.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chagrimm比利时14$45.2K其他毛发制品、合成假发制品
Lina Studio美国37$15.2K其他纺织连衣裙、非乙烯塑料袋
AA Beauty法国10$13.2K其他毛发制品、合成假发制品
Moran Shtainberg以色列7$10.3K其他毛发制品、合成假发制品
Belash Extension法国8$9.0K其他毛发制品、合成假发制品
Pro Eyelash Supply美国22$7.7K其他毛发制品、非乙烯塑料袋
Kathrinn Labanh西班牙5$5.5K其他毛发制品、合成假发制品
Lialla韩国9$4.4K其他毛发制品、合成假发制品
Vault Lash新西兰13$2.6K其他毛发制品、合成假发制品
Linda Lashes瑞士7$741其他毛发制品、合成假发

近期贸易明细

出口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27丝巾HOANG KHONG美国$6
2025-11-27合成假发制品HOANG KHONG越南$246
2025-11-12其他毛发制品ANTIPOV ROMAN SERGEEVICH乌克兰$2
2025-11-08其他毛发制品CHAGRIMM SRL比利时$150
2025-11-08其他毛发制品CHAGRIMM SRL比利时$300
2025-11-08其他毛发制品CHAGRIMM SRL比利时$788
2025-11-06合成假发制品MORAN SHTAINBERG以色列$75
2025-11-05其他毛发制品MARZENA BORTNIK波兰$300
2025-11-04针织头饰TETIANA GOLOVCHENKO美国$5
2025-11-04针织头饰BIRRING KULVINDER美国$5

相关企业 · 同类产品

Happy Win Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →