Happy Win Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 283 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HAPPY WIN
0
进口笔数
283
出口笔数
$0
进口金额
$177.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
121
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315739595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GCUKQV |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | 209/6/37 Nguyễn Văn Lượng, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAPPY WIN |
| 企业英文名称 | HAPPY WIN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209/6/37 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84931059031 |
| 邮箱 | dragonag@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 137 | $52.6K |
| 比利时 | 15 | $46.4K |
| 法国 | 20 | $25.5K |
| 西班牙 | 9 | $10.8K |
| 以色列 | 8 | $10.3K |
| 澳大利亚 | 7 | $7.1K |
| 韩国 | 9 | $4.4K |
| 波兰 | 8 | $3.5K |
| 匈牙利 | 4 | $2.9K |
| 新西兰 | 13 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chagrimm | 比利时 | 14 | $45.2K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Lina Studio | 美国 | 37 | $15.2K | 其他纺织连衣裙、非乙烯塑料袋 |
| AA Beauty | 法国 | 10 | $13.2K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Moran Shtainberg | 以色列 | 7 | $10.3K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Belash Extension | 法国 | 8 | $9.0K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Pro Eyelash Supply | 美国 | 22 | $7.7K | 其他毛发制品、非乙烯塑料袋 |
| Kathrinn Labanh | 西班牙 | 5 | $5.5K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Lialla | 韩国 | 9 | $4.4K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Vault Lash | 新西兰 | 13 | $2.6K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Linda Lashes | 瑞士 | 7 | $741 | 其他毛发制品、合成假发 |
近期贸易明细
出口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 丝巾 | HOANG KHONG | 美国 | $6 |
| 2025-11-27 | 合成假发制品 | HOANG KHONG | 越南 | $246 |
| 2025-11-12 | 其他毛发制品 | ANTIPOV ROMAN SERGEEVICH | 乌克兰 | $2 |
| 2025-11-08 | 其他毛发制品 | CHAGRIMM SRL | 比利时 | $150 |
| 2025-11-08 | 其他毛发制品 | CHAGRIMM SRL | 比利时 | $300 |
| 2025-11-08 | 其他毛发制品 | CHAGRIMM SRL | 比利时 | $788 |
| 2025-11-06 | 合成假发制品 | MORAN SHTAINBERG | 以色列 | $75 |
| 2025-11-05 | 其他毛发制品 | MARZENA BORTNIK | 波兰 | $300 |
| 2025-11-04 | 针织头饰 | TETIANA GOLOVCHENKO | 美国 | $5 |
| 2025-11-04 | 针织头饰 | BIRRING KULVINDER | 美国 | $5 |