Nguyen Thi Yen Thanh
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$296
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702222439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9FSQ06 |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Số 590 đường Lâm Quang Ky, Phường An Hòa, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYỄN THỊ HẢI YẾN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 590 đường Lâm Quang Ky, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84918919992 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091099 | 其他香料 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200811 | 花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $296 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $296 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 3公斤内绿茶 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |
| 2024-05-23 | 其他含油籽仁 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $9 |
| 2024-05-23 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $4 |
| 2024-05-23 | 坚果及种子 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2024-05-23 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
| 2024-05-23 | 糖果 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $6 |
| 2024-05-23 | 整粒胡椒 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $4 |
| 2024-05-23 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $10 |
| 2024-05-23 | 3公斤内绿茶 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $16 |
| 2024-05-23 | 花生 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $6 |