Sang Thu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANG THU
144
进口笔数
1
出口笔数
$6.19M
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-04-16
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309380798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR2M428 |
| 成立日期 | 2009-09-21 |
| 联系地址 | B12.12 Tòa Nhà Central Premium, Số 854-856 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANG THU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B12.12 Tòa Nhà Central Premium, Số 854-856 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842866782498 |
| 邮箱 | info@dungcudsa.com |
| 传真 | +842862986044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 73 | $3.79M |
| 美国 | 61 | $1.99M |
| 瑞士 | 22 | $405.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balt International SAS | 荷兰 | 62 | $3.72M | 医用导管、人造身体部件 |
| BALT USA, LLC | 美国 | 37 | $1.80M | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Baltinternational SAS | 法国 | 4 | $235.4K | 医用导管、人造身体部件 |
| Embo Flussigkeiten AG | 瑞士 | 9 | $185.5K | 人造身体部件、其他化学制剂 |
| Burlington Medical LLC | 美国 | 18 | $143.3K | 硫化橡胶服装、X射线装置及零件 |
| Bar-Ray Products, Inc. | 美国 | 3 | $45.5K | 硫化橡胶服装、其他眼镜 |
| Embo-Flussigkeiten A.G. | 瑞士 | 2 | $34.1K | 人造身体部件 |
| 98a04f0ac1825e8a50da1282e38bee45 | 6 | $27.6K | ||
| Bar Ray Products, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 硫化橡胶服装、其他眼镜 |
| Balt Groupe Routage | 荷兰 | 1 | $295 | 纸质文具、固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 98a04f0ac1825e8a50da1282e38bee45 | 1 | $4.7K |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | BALT USA LLC | 美国 | $794 |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | BALT USA LLC | 美国 | $265 |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | BALT USA LLC | 美国 | $260 |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | BALT USA LLC | 美国 | $520 |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | BALT USA LLC | 美国 | $794 |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | BALT USA LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | BALT USA LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | BALT USA LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | BALT USA LLC | 美国 | $794 |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | BALT USA LLC | 美国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 残疾辅助器具 | MEDCIN PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |