L.P. Casual Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IGREEN TEX VIETNAM
2
进口笔数
18
出口笔数
$103
进口金额
$142.6K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-03-16
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315844409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCN5B0W |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | Số 83 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IGREEN TEX VIETNAM |
| 企业英文名称 | IGREEN TEX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6-6A Đường D52, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84938045900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $53 |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $122.4K |
| 澳大利亚 | 4 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUEO PRINT COMPANY, LLC | 美国 | 1 | $50 | 男式纤维衬衫、非丝质领带 |
| Century Composites Ltd. | 英国 | 1 | $39 | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Century Composites Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 针织头饰 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUEO PRINT COMPANY, LLC | 美国 | 7 | $74.1K | 非棉针织背心、棉针织衬衫 |
| AVIRON INTERACTIVE INC | 美国 | 3 | $43.5K | 棉针织裤、棉针织服装 |
| Wilmot Harvey Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $15.1K | 其他钢铁制品、棉制装饰品 |
| PADAYON BLOOM PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $5.2K | 棉针织服装 |
| SWIRL CULINARIES LLC | 美国 | 2 | $4.8K | 棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 棉针织T恤及背心 | CENTURY COMPOSITES LTD | 中国 | $13 |
| 2025-12-02 | 棉针织服装 | CENTURY COMPOSITES LTD | 中国 | $26 |
| 2025-12-02 | 针织头饰 | CENTURY COMPOSITES LTD | 中国 | $13 |
| 2024-03-06 | 男式纤维衬衫 | PUEO PRINT COMPANY, LLC | 美国 | $40 |
| 2024-03-06 | 非丝质领带 | PUEO PRINT COMPANY, LLC | 美国 | $10 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 棉针织服装 | PADAYON BLOOM PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-02-03 | MEN KNITWEAR HOODIE (HS CODE ..) MEN KNITWEAR JOGGER (HS CODE ..) | AVIRON INTERACTIVE INC. CO UNIS FUL | 美国 | $0 |
| 2026-02-02 | 非棉针织背心 | WILMOT HARVEY PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-02-02 | 男式合成纤维裤 | WILMOT HARVEY PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-01-28 | 棉针织裤 | AVIRON INTERACTIVE INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 棉针织服装 | AVIRON INTERACTIVE INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-01-26 | 棉针织裤 | AVIRON INTERACTIVE INC | 美国 | $10.2K |
| 2026-01-26 | 棉针织服装 | AVIRON INTERACTIVE INC | 美国 | $10.6K |
| 2026-01-23 | MEN KNITWEAR HOODIE (HS CODE ..) MEN KNITWEAR JOGGER (HS CODE ..) | AVIRON INTERACTIVE INC. C/O UNIS FU | 美国 | $0 |
| 2026-01-22 | 棉针织裤 | AVIRON INTERACTIVE INC | 美国 | $9.3K |