Ngoc Xuong Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGọC XươNG
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$744.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102038318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0FYNX5 |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | 143 Đường B2-H7, khu Rivera 2, Khu đô thị Waterpoint Nam Long, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC XƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGOC XUONG TRADING AND SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 143 Đường B2-H7, khu Rivera 2, KĐT Waterpoint Nam Long, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84907878795 |
| 邮箱 | ngocxuongcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 803909 | 803909 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 41 | $440.8K |
| 越南 | 28 | $303.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | 40 | $434.8K | 其他香蕉、803909 |
| df672d2fa17272aefc3bf99cb83737ef | 26 | $282.5K | ||
| SBYF (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.9K | 其他香蕉 |
| e0824d4b93f59e61cd35cd9fe232cc9f | 1 | $7.4K | ||
| FRESH GO FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $6.0K | 其他香蕉、803909 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $303 |
| 2026-04-25 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-04-25 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-04-15 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $303 |
| 2026-04-15 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2026-04-15 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-11 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2026-04-11 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-04-11 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $303 |