Sky 79 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKYLASH VIETNAM
60
进口笔数
0
出口笔数
$834.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316933034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY812DJ |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKYLASH VIETNAM |
| 企业英文名称 | SKYLASH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985855664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $524.8K |
| 中国 | 28 | $309.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daejin Global Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $295.3K | 其他护肤品、1kg以下胶粘剂 |
| Guangxi Dongxing City Hong En Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $109.6K | 其他食品制剂、塑料包装箱 |
| Dongguan Jichuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.2K | 其他塑料制品、其他毛发制品 |
| BLUEBRIDGE MATERIALS | 4 | $68.9K | 1kg以下胶粘剂、油漆溶剂 | |
| Byline | 韩国 | 4 | $62.4K | 1kg以下胶粘剂 |
| Idea Mechanics | 韩国 | 4 | $59.3K | 油漆溶剂、1kg以下胶粘剂 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.2K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Weifang Bofu Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.2K | 弹性单丝、铝合金板材 |
| IDEA MECHANICS | 2 | $27.2K | 油漆溶剂、1kg以下胶粘剂 | |
| Zhongshan JY Forever Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | DONGGUAN JICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | DONGGUAN JICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | DONGGUAN JICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | DONGGUAN JICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 其他毛发制品 | DONGGUAN JICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | DONGGUAN JICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-17 | 其他毛发制品 | DONGGUAN JICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | DONGGUAN JICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 125W以下风扇 | DONGGUAN JICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-16 | 125W以下风扇 | DONGGUAN JICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |