Newtecons Investment Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG NEWTECONS
- 邮箱21
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303103212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ43R3B |
| 成立日期 | 2003-10-23 |
| 联系地址 | Newtecons Tower, 96 Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NEWTECONS |
| 企业英文名称 | NEWTECONS INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Newtecons Tower, 96 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835146699 |
| 邮箱 | contact@newtecons.vn |
| 传真 | +842835146677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.5085万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $544.1K |
| 马来西亚 | 13 | $527.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $514.5K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $454.1K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $72.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Changsha Zmadto Plywood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.6K | 薄硬木胶合板、木质碎料板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 阀门龙头 | MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2024-08-23 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $152 |
| 2024-08-23 | 阀门龙头 | MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $290 |
| 2024-08-23 | 阀门龙头 | MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $109 |
| 2024-08-23 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $542 |
| 2024-08-23 | 阀门龙头 | MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $616 |
| 2024-08-23 | 阀门龙头 | MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $73 |
| 2024-08-23 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $113 |
| 2024-08-23 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $900 |
| 2024-08-23 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |