Phu Tien Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phú Tiến
118
进口笔数
0
出口笔数
$9.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101485921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVD1QP0 |
| 成立日期 | 2004-02-25 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ Trần Cao Vân, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ TIẾN |
| 企业英文名称 | PHU TIEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ Trần Cao Vân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842473036336 |
| 邮箱 | lienhe@dienmaynguoiviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $7.66M |
| 印度 | 36 | $1.45M |
| 美国 | 4 | $312.5K |
| 土耳其 | 5 | $174.8K |
| 中国台湾 | 3 | $36.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 中国香港 | 83 | $8.03M | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| A. O. Smith Holdings (Barbados) S.R.L. | 加拿大 | 4 | $561.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| A. O. Smith India Water Products Private Ltd. | 印度 | 16 | $435.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| A. O. Smith Holdings (Barbados) S.R.L. | 印度 | 9 | $251.8K | 过滤净化器零件、苯乙烯泡沫塑料板 |
| A. O. Smith Holdings (Barbados) S.r.l. | 美国 | 4 | $211.3K | 水净化机械、静止变流器 |
| A. O. Smith Holdings (Barbados) S.R.L. | 土耳其 | 4 | $112.0K | 水净化机械、紫外线红外线灯 |
| A O SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 中国台湾 | 2 | $36.7K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 印度 | $9.0K |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 印度 | $7.2K |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 印度 | $25.8K |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 印度 | $3.9K |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 印度 | $9.4K |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 印度 | $10.9K |
| 2026-06-23 | 过滤净化器零件 | A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 中国 | $39.0K |
| 2026-06-23 | 水净化机械 | A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 中国 | $96.0K |
| 2026-06-23 | 水净化机械 | A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 中国 | $201.0K |
| 2026-06-23 | 过滤净化器零件 | A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 印度 | $13.7K |