Chien Thang I Investment & Industrial Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY LắP CôNG NGHIệP CHIếN THắNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$13.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301142675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFUW98V |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | Roi Sóc, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP CÔNG NGHIỆP CHIẾN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Roi Sóc, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84399734888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 681490 | 云母制品 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $741 | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 灭火器 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-08 | 灭火器 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $811 |
| 2026-03-26 | 灭火器 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $813 |
| 2026-03-26 | 灭火器 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $598 |
| 2025-08-16 | 压力测量仪 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-08-16 | LED灯具及发光标志 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-08-16 | 电气信号装置 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-08-16 | 陶瓷磨轮 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2025-08-16 | 其他钢铁制品 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2025-08-16 | 灭火器 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |