Alpha Transport Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI ALPHA
1
进口笔数
1
出口笔数
$69.0K
进口金额
$78.0K
出口金额
2026-02-08
最近进口
2024-10-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317997697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BC1FF1 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | 9 đường 12, Khu nhà ở Hiệp Bình Phước, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19 đường 12, Khu nhà ở Hiệp Bình Phước, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84902935491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $69.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $78.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAM LAO EXPORT - IMPORT SOLE | 老挝 | 1 | $69.0K | 非油罐挂车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Lao Export Import Sole Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $78.0K | 非油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-08 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT - IMPORT SOLE | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-08 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT - IMPORT SOLE | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-08 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT - IMPORT SOLE | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-08 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT - IMPORT SOLE | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-08 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT - IMPORT SOLE | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-08 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT - IMPORT SOLE | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-08 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT - IMPORT SOLE | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-08 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT - IMPORT SOLE | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-08 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT - IMPORT SOLE | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-08 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT - IMPORT SOLE | 越南 | $6.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.8K |
| 2024-10-16 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.8K |
| 2024-10-16 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.8K |
| 2024-10-16 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.8K |
| 2024-10-16 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.8K |
| 2024-10-16 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.8K |
| 2024-10-16 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.8K |
| 2024-10-16 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.8K |
| 2024-10-16 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.8K |
| 2024-10-16 | 非油罐挂车 | SAM LAO EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.8K |