CEMCO VIET NAM CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG CEMCO VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$25.9K
出口金额
—
最近进口
2025-01-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108911174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWNMN2Y |
| 成立日期 | 2019-09-23 |
| 联系地址 | Số 461 Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CEMCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CEMCO VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 461 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84911871000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $25.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $14.2K | 金化合物、非轻质石油 |
| FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $4.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 其他钢铁结构体 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-12-18 | 其他钢铁制品 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-12-16 | 水性聚合物涂料 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-12-13 | 其他钢铁制品 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-12-13 | 水性聚合物涂料 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-07-14 | 绝缘电线 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $447 |
| 2023-07-14 | 灭火器 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $83 |
| 2023-07-14 | 非LED电灯装置 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $8 |
| 2023-07-14 | 铝合金型材 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $19 |
| 2023-07-14 | 绝缘电线 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $547 |