Viet Nhat Mechanical Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí VIệT NHậT
2
进口笔数
18
出口笔数
$330
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316243055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14U7JQJ |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | 835/50/7/38 Đường Nguyễn Duy Trinh, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT MECHANICAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/26 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84911879168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $330 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Leadshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $226 | 750W以下直流电机、电动机及零件 |
| Suzhou Jiumu Xin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105 | 滚珠轴承、轴承零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $41.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meinan (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 滑轮飞轮 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-04-04 | 齿轮及变速器 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-04-04 | 滑轮飞轮 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $312 |
| 2026-04-04 | 滑轮飞轮 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-04-04 | 齿轮及变速器 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-04-04 | 非螺纹垫圈 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-04-04 | 齿轮及变速器 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-04-04 | 齿轮及变速器 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $468 |
| 2026-04-04 | 齿轮及变速器 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $208 |
| 2026-04-04 | 钢铁链零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |