Viet Nhat Mechanical Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí VIệT NHậT

2
进口笔数
18
出口笔数
$330
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $164 · 1 笔2026-06进口 $330 · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $164 · 1 笔2026-06进口 $330 · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316243055
企查查编码QVN14U7JQJ
成立日期2020-04-24
联系地址835/50/7/38 Đường Nguyễn Duy Trinh, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT MECHANICAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/26 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84911879168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
850151750W以下交流电机
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
848350滑轮飞轮
731511滚子链
731822非螺纹垫圈
848360离合器联轴器
731519钢铁链零件
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848330轴承座
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$330

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$43.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Leadshine Technology Co., Ltd.中国1$226750W以下直流电机、电动机及零件
Suzhou Jiumu Xin Trade Co., Ltd.中国1$105滚珠轴承、轴承零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南17$41.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Meinan (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.7K金属加工机刀、非螺纹钢销

近期贸易明细

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04滑轮飞轮Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-04-04齿轮及变速器Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$215
2026-04-04滑轮飞轮Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$312
2026-04-04滑轮飞轮Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-04-04齿轮及变速器Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$202
2026-04-04非螺纹垫圈Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-04-04齿轮及变速器Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-04-04齿轮及变速器Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$468
2026-04-04齿轮及变速器Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$208
2026-04-04钢铁链零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$4

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Mechanical Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →