GA MA International Corporation
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế GA MA
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$709.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309444610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DKRJVV |
| 成立日期 | 2009-09-25 |
| 联系地址 | 195/12 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GA MA |
| 企业英文名称 | GA MA INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 195/12 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908907172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $430.7K |
| 斯里兰卡 | 6 | $242.2K |
| 泰国 | 2 | $32.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $252 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shine Team Global Corp | 越南 | 23 | $342.0K | 高岭土、未加工白云石块 |
| Lalan Rubbers Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $119.5K | 橡胶促进剂、丁腈橡胶胶乳 |
| Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $119.5K | 天然橡胶乳 |
| Walrus Co., Ltd. | 越南 | 15 | $83.6K | 高岭土 |
| SADESA | 泰国 | 3 | $34.5K | 加工牛马皮革、酸性媒染染料 |
| CM Korea | 韩国 | 1 | $3.4K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| SHINE TEAM GLOBAL CORP | 中国台湾 | 1 | $3.4K | 氧化铝、高岭土 |
| New Southern Sri Lanka Holdings PLC | 斯里兰卡 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、夹层安全玻璃 |
| Rionax Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $809 | 棉针织T恤及背心、玩具模型 |
| Rionax Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $809 | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 高岭土 | SHINE TEAM GLOBAL CORP | 越南 | $17.6K |
| 2025-12-12 | 高岭土 | WALRUS CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-11-25 | 高岭土 | WALRUS CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-11-19 | 高岭土 | SHINE TEAM GLOBAL CORP | 越南 | $17.6K |
| 2025-10-29 | 高岭土 | WALRUS CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-10-28 | 高岭土 | WALRUS CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-10-07 | 高岭土 | SHINE TEAM GLOBAL CORP | 越南 | $17.6K |
| 2025-10-06 | 高岭土 | SHINE TEAM GLOBAL CORP | 越南 | $7.4K |
| 2025-10-03 | 天然橡胶乳 | THE NATIONAL MEDICAL PRODUCTS CO LTD (DAMAD) | 沙特阿拉伯 | $252 |
| 2025-09-30 | 高岭土 | WALRUS CO LTD | 越南 | $4.4K |