Itechs Vietnam Technology Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Itechs Việt Nam
22
进口笔数
0
出口笔数
$120.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106785982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62CAN86 |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 84 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ITECHS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ITECHS VIET NAM TECHNOLOGY ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0977615316 |
| 邮箱 | admin@itechs.vn |
| 官网 | www.itechs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 184亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $92.4K |
| 波兰 | 1 | $7.2K |
| 中国 | 5 | $6.7K |
| 德国 | 2 | $5.1K |
| 日本 | 2 | $4.4K |
| 英国 | 2 | $3.4K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 3 | $491 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliserv Solution | 印度 | 3 | $78.2K | 高压继电器、通信设备 |
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 1 | $8.3K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| Kilovolt Leonid Shchetenko | 波兰 | 1 | $7.2K | 记录式电表、万用表 |
| Kalki Communication Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $5.9K | 通信设备、其他媒体 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 2 | $5.1K | 其他计时装置、同轴电缆 |
| Daiichi Electronics Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.4K | 电测仪表、高压继电器 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| MEGACON AS | 挪威 | 1 | $1.8K | 记录式电表、其他自动控制仪 |
| ICP DAS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $491 | 8471机器零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 安全阀 | Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | $186 |
| 2026-05-15 | 阀门龙头 | Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-05-15 | 减压阀 | Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | $701 |
| 2026-05-15 | 阀门零件 | Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 其他自动控制仪 | DAIICHI ELECTRONICS CO., LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-08-26 | 其他自动控制仪 | Daiichi Electronics Co., Ltd. | 日本 | $990 |
| 2025-07-24 | 高压继电器 | RELISERV SOLUTION | 印度 | $1.5K |