BRANCH OF MITUTOYO VIETNAM CO LTD IN HO CHI MINH CITY
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MITUTOYO VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱19
19
进口笔数
0
出口笔数
$15.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105486041-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6PXFBE |
| 成立日期 | 2011-11-07 |
| 联系地址 | Căn số B-00.07, Tầng trệt, Chung cư Lô C1, Số 6, Đường D9, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MITUTOYO VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF MITUTOYO VIETNAM COMPANY LIMITED IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Căn số B-00.07, Tầng trệt, Chung cư Lô C1, Số 6, Đường D9, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 38403489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $8.0K |
| 英国 | 4 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITUTOYO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 14 | $9.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| RENISHAW (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $2.9K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| RENISHAW HK LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 测量仪器零件 |
| MITUTOYO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 测量仪器、绘图设备零件 |
| MUITUTOYO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $79 | 测量仪器、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 测量仪器零件 | MITUTOYO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $743 |
| 2026-03-02 | 其他测量仪器 | MITUTOYO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $445 |
| 2026-02-07 | 测量仪器零件 | RENISHAW HK LTD | 英国 | $2.0K |
| 2026-02-05 | 测量仪器 | MITUTOYO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $78 |
| 2026-02-05 | 测量仪器 | MITUTOYO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $394 |
| 2025-12-04 | 其他测量仪器 | MITUTOYO ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $532 |
| 2025-12-04 | 测量仪器 | MITUTOYO ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $17 |
| 2025-12-04 | 其他测量仪器 | MITUTOYO ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $382 |
| 2025-12-03 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $2.0K |
| 2025-11-05 | 测量仪器零件 | MITUTOYO ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $610 |