HUNG LOI PHAT TECHNOLOGY CO., LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他电话机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Hưng Lợi Phát
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702468845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JUGXWB |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | Số 139, Đường Phú Lợi, Tổ 4, Khu phố 2, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HƯNG LỢI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 139, Đường Phú Lợi, Tổ 4, Khu phố 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | 1 | $6.2K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他电话机 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-13 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $448 |
| 2026-03-13 | 通信设备 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $612 |