Hung Loc Phat Cashew Oil Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 改性油脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU ĐIềU HưNG LộC PHáT
2
进口笔数
76
出口笔数
$455.7K
进口金额
$7.07M
出口金额
2025-10-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603604310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AE0P6P |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | VPGD: Tầng 1, Số nhà B13, tổ 127, khu phố 27, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU ĐIỀU HƯNG LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG LOC PHAT CASHEW OIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981213827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151590 | 其他植物油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $420.0K |
| 越南 | 1 | $35.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $4.72M |
| 日本 | 35 | $953.1K |
| 中国 | 2 | $396.7K |
| 马来西亚 | 2 | $103.4K |
| 奥地利 | 1 | $53.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $35.7K |
| 新加坡 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $420.0K | 温控处理设备、真空泵 |
| PT Mahkota Nabati Makmur | 越南 | 1 | $35.7K | 其他植物油 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muenzer Bioindustrie Gmbh | 德国 | 20 | $2.79M | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.27M | 其他化学制剂 |
| Kanematsu Chemicals Corp. | 日本 | 21 | $596.0K | 改性油脂、无机非碳化合物 |
| Goldwin Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $547.3K | 其他植物提取物 |
| Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $396.7K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Functional Chemicals Deptosaka Branch | 日本 | 11 | $225.7K | 改性油脂 |
| Kanematsu Chemicals Corp. Functional Chemicals Dept. (Osaka Branch) | 日本 | 3 | $131.5K | 改性油脂 |
| Zhejiang Wansheng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.9K | 其他化学制剂 |
| PT Mahkota Nabati Mukmur | 印度尼西亚 | 1 | $35.7K | 其他植物油 |
| Functional Chemicals Deptosaka Branch | 越南 | 1 | $17.9K | 改性油脂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他植物油 | PT MAHKOTA NABATI MAKMUR | 越南 | $35.7K |
| 2025-03-19 | 工业蒸馏设备 | HONGRUN DEVELOPMENT (HK) CO LTD | 中国 | $420.0K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | Muenzer Bioindustrie Gmbh | — | $142.4K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Muenzer Bioindustrie Gmbh | — | $166.3K |
| 2026-04-08 | 改性油脂 | KANEMATSU CHEMICALS CORP | 日本 | $11.2K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | NASURFAR BIOMATERIAL TECHNOLOGY (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $349.4K |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | Muenzer Bioindustrie Gmbh | — | $189.7K |
| 2026-03-04 | 改性油脂 | KANEMATSU CHEMICALS CORP | 日本 | $21.2K |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | Muenzer Bioindustrie Gmbh | — | $189.7K |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | Muenzer Bioindustrie Gmbh | — | $115.0K |
| 2025-12-30 | 改性油脂 | KANEMATSU CHEMICALS CORP | 日本 | $21.1K |
| 2025-12-30 | 其他化学制剂 | Muenzer Bioindustrie Gmbh | 越南 | $129.7K |