MDComputer Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ MDCOMPUTER
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$293.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300983682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RRQWNA |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Khu Phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MDCOMPUTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84986226716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $293.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $95.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vetech Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.3K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.9K | 其他塑料制品、电子乐器零件 |
| Great Power Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $22.6K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.8K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $3.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $2.0K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 彩色电视接收机 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $796 |