Bejo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他播种种子
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Bejo Việt Nam
- 邮箱76
28
进口笔数
0
出口笔数
$771.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104058318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQRWME4 |
| 成立日期 | 2009-07-09 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Millennium, Số 4 Quang Trung, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEJO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEJO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Millennium, Số 4 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | 02432321872 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 104.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 18 | $375.0K |
| 南非 | 14 | $174.1K |
| 意大利 | 19 | $57.9K |
| 法国 | 10 | $42.7K |
| 澳大利亚 | 15 | $31.4K |
| 荷兰 | 14 | $29.9K |
| 中国 | 8 | $27.4K |
| 智利 | 11 | $15.9K |
| 美国 | 13 | $11.7K |
| 越南 | 3 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bejo Zaden B.V. | 新西兰 | 16 | $332.8K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Bejo Zaden B.V. | 南非 | 13 | $152.0K | 蔬菜种子 |
| Bejo Zaden | 荷兰 | 17 | $111.6K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Bejo Zaden B.V. | 意大利 | 18 | $57.0K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Bejo Zaden B.V. | 法国 | 10 | $42.7K | 蔬菜种子、其他饲料种子 |
| Bejo Zaden B.V. | 中国 | 7 | $27.1K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Bejo Zaden B.V. | 澳大利亚 | 13 | $19.8K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Bejo Zaden B.V. | 智利 | 9 | $14.9K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Bejo Zaden B.V. | 美国 | 12 | $11.7K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Bejo Zaden B.V. | 丹麦 | 6 | $2.2K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他播种种子 | BEJO ZADEN BV | 智利 | $77 |
| 2026-03-30 | 其他播种种子 | BEJO ZADEN BV | 中国 | $291 |
| 2026-03-30 | 其他播种种子 | Bejo Zaden B.V. | 荷兰 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 其他播种种子 | BEJO ZADEN BV | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 其他播种种子 | BEJO ZADEN BV | 新西兰 | $4.4K |
| 2026-03-30 | 其他播种种子 | BEJO ZADEN BV | 美国 | $9 |
| 2026-02-24 | 其他播种种子 | BEJO ZADEN BV | 新西兰 | $5.2K |
| 2026-02-24 | 其他播种种子 | BEJO ZADEN BV | 澳大利亚 | $8.1K |
| 2026-02-24 | 其他播种种子 | BEJO ZADEN BV | 新西兰 | $12.1K |
| 2026-02-24 | 其他播种种子 | BEJO ZADEN BV | 智利 | $920 |