CMP FIBALITE VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cmp Fibalite Việt Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$294.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107002176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN91V1SF |
| 成立日期 | 2015-09-22 |
| 联系地址 | Số 68 Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CMP FIBALITE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CMP FIBALITE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Du, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 传真 | 0432321103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481710 | 纸信封 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 10 | $294.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMP FIBALITE ASIA PACIFIC B.V | 荷兰 | 8 | $294.6K | 硫化橡胶板片、零售清洁粉剂 |
| CMP FIBALITE | 荷兰 | 2 | $179 | 聚合物基油漆、纸信封 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | CMP FIBALITE ASIA PACIFIC B.V | 荷兰 | $172 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | CMP FIBALITE ASIA PACIFIC B.V | 荷兰 | $172 |
| 2026-04-21 | 非液压车辆千斤顶 | CMP FIBALITE ASIA PACIFIC B.V | 荷兰 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | CMP FIBALITE ASIA PACIFIC B.V | 荷兰 | $632 |
| 2026-04-21 | 环氧树脂 | CMP FIBALITE ASIA PACIFIC B.V | 荷兰 | $46.7K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸乙烯漆 | CMP FIBALITE ASIA PACIFIC B.V | 荷兰 | $17.9K |
| 2026-04-21 | 非液压车辆千斤顶 | CMP FIBALITE ASIA PACIFIC B.V | 荷兰 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CMP FIBALITE ASIA PACIFIC B.V | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸乙烯漆 | CMP FIBALITE ASIA PACIFIC B.V | 荷兰 | $17.9K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | CMP FIBALITE ASIA PACIFIC B.V | 荷兰 | $685 |