NAM TOAN FURNITURE CO LTD
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM TOàN FURNITURE
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$2.52M
出口金额
—
最近进口
2024-11-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703054011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA7D479 |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Thửa đất 946, Tờ bản đồ số 34, Đường ĐH406, Khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM TOÀN FURNITURE |
| 企业英文名称 | NAM TOAN FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 946, Tờ bản đồ số 34, Đường ĐH406, Khu phố Bình Khá, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0398487379 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 111 | $2.52M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | 111 | $2.52M | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 软垫木座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $7.1K |
| 2024-11-09 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $4.7K |
| 2024-11-09 | 软垫木座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $4.1K |
| 2024-11-09 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $7.1K |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $16.3K |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $9.9K |
| 2024-10-25 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $5.8K |
| 2024-10-25 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $2.6K |
| 2024-10-25 | 软垫木座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $8.8K |
| 2024-10-25 | 软垫木座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $3.9K |