TAV Plastic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PLASTIC TAV

0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$186.0K
出口金额
最近进口
2025-10-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $981 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $245 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $981 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $245 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107717583
企查查编码QVNPWMU3NA
成立日期2017-02-03
联系地址Xóm 9, khu 3, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PLASTIC TAV
企业英文名称TAV PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982461160
邮箱Catalinvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
391690塑料棒材及型材
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋7$93.7K
巴基斯坦31$92.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Business Hub巴基斯坦14$68.6KPET塑料片材
Water Edge Sea Shipping LLC阿联酋2$29.3K糖果、华夫饼威化饼
International Business Hub (IBH)巴基斯坦15$18.0K静止变流器、塑料棒材及型材
Hameed Ullad Gull General Trading L.L.C.阿联酋1$17.8KPET塑料片材
Sarhad Customs Clearing LLC阿联酋1$14.7KPET塑料片材
Water Bridge Goods Wholesalers LLC阿联酋1$14.6KPET塑料片材
Sarhad Customers Clearing Llc阿联酋1$10.7KPET塑料片材
Hameed Ullah Gull General Trading L.L.C.阿联酋1$6.6KPET塑料片材
Sidco International Trading巴基斯坦2$5.7K塑料棒材及型材、PET塑料片材

近期贸易明细

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30聚酯塑料片材HAMEED ULLAD GULL GEN TRD CO L L C阿联酋$17.8K
2025-07-25聚酯塑料片材WATER BRIDGE GOODS WHOLESALERS CO L L C阿联酋$14.6K
2025-02-26聚酯塑料片材SARHAD CUSTOMES CLEARING LLC阿联酋$14.7K
2025-01-07塑料棒材及型材INTERNATIONAL BUSINESS HUB (IBH)巴基斯坦$245
2024-11-28聚酯塑料片材INTERNATIONAL BUSINESS HUB巴基斯坦$1.6K
2024-11-20塑料棒材及型材SIDCO INTERNATIONAL TRADING巴基斯坦$910
2024-11-18塑料棒材及型材INTERNATIONAL BUSINESS HUB (IBH)巴基斯坦$435
2024-10-19塑料棒材及型材INTERNATIONAL BUSINESS HUB (IBH)巴基斯坦$2.7K
2024-10-18聚酯塑料片材SIDCO INTERNATIONAL TRADING巴基斯坦$4.8K
2024-10-16塑料棒材及型材INTERNATIONAL BUSINESS HUB (IBH)巴基斯坦$1.2K

相关企业 · 同类产品

TAV Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →