TAV Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PLASTIC TAV
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$186.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107717583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWMU3NA |
| 成立日期 | 2017-02-03 |
| 联系地址 | Xóm 9, khu 3, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PLASTIC TAV |
| 企业英文名称 | TAV PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982461160 |
| 邮箱 | Catalinvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 7 | $93.7K |
| 巴基斯坦 | 31 | $92.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Business Hub | 巴基斯坦 | 14 | $68.6K | PET塑料片材 |
| Water Edge Sea Shipping LLC | 阿联酋 | 2 | $29.3K | 糖果、华夫饼威化饼 |
| International Business Hub (IBH) | 巴基斯坦 | 15 | $18.0K | 静止变流器、塑料棒材及型材 |
| Hameed Ullad Gull General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $17.8K | PET塑料片材 |
| Sarhad Customs Clearing LLC | 阿联酋 | 1 | $14.7K | PET塑料片材 |
| Water Bridge Goods Wholesalers LLC | 阿联酋 | 1 | $14.6K | PET塑料片材 |
| Sarhad Customers Clearing Llc | 阿联酋 | 1 | $10.7K | PET塑料片材 |
| Hameed Ullah Gull General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $6.6K | PET塑料片材 |
| Sidco International Trading | 巴基斯坦 | 2 | $5.7K | 塑料棒材及型材、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 聚酯塑料片材 | HAMEED ULLAD GULL GEN TRD CO L L C | 阿联酋 | $17.8K |
| 2025-07-25 | 聚酯塑料片材 | WATER BRIDGE GOODS WHOLESALERS CO L L C | 阿联酋 | $14.6K |
| 2025-02-26 | 聚酯塑料片材 | SARHAD CUSTOMES CLEARING LLC | 阿联酋 | $14.7K |
| 2025-01-07 | 塑料棒材及型材 | INTERNATIONAL BUSINESS HUB (IBH) | 巴基斯坦 | $245 |
| 2024-11-28 | 聚酯塑料片材 | INTERNATIONAL BUSINESS HUB | 巴基斯坦 | $1.6K |
| 2024-11-20 | 塑料棒材及型材 | SIDCO INTERNATIONAL TRADING | 巴基斯坦 | $910 |
| 2024-11-18 | 塑料棒材及型材 | INTERNATIONAL BUSINESS HUB (IBH) | 巴基斯坦 | $435 |
| 2024-10-19 | 塑料棒材及型材 | INTERNATIONAL BUSINESS HUB (IBH) | 巴基斯坦 | $2.7K |
| 2024-10-18 | 聚酯塑料片材 | SIDCO INTERNATIONAL TRADING | 巴基斯坦 | $4.8K |
| 2024-10-16 | 塑料棒材及型材 | INTERNATIONAL BUSINESS HUB (IBH) | 巴基斯坦 | $1.2K |