Education Technology Joint Stock Company for Vietnamese People
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GIáO DụC Vì NGườI VIệT
4
进口笔数
1
出口笔数
$74.4K
进口金额
$18.1K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2025-02-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110525338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BMSUP9 |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Số 24-H2 Khu đô thị Yên Hòa, Ngõ 6, Phố Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC VÌ NGƯỜI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETNAMESE EDUCATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24-H2 Khu đô thị Yên Hòa, Ngõ 6, Phố Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn |
| 电话 | 0917575591 |
| 邮箱 | congnghegiaoducvinguoiviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $69.3K |
| 中国 | 1 | $3.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pythaverse Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $74.4K | 教学演示仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pythaverse Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.1K | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 教学演示仪器 | PYTHAVERSE PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-15 | 教学演示仪器 | PYTHAVERSE PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-20 | 教学演示仪器 | PYTHAVERSE PTE LTD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2024-08-20 | 教学演示仪器 | PYTHAVERSE PTE LTD | 马来西亚 | $64 |
| 2024-07-30 | 教学演示仪器 | PYTHAVERSE PTE LTD | 越南 | $63.0K |
| 2024-03-08 | 教学演示仪器 | PYTHAVERSE PTE LTD | 越南 | $6.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 教学演示仪器 | PYTHAVERSE PTE LTD | 印度尼西亚 | $18.1K |