Dahupha Center Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG DAHUPHA
2
进口笔数
0
出口笔数
$61.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110118572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50F7G06 |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG DAHUPHA |
| 企业英文名称 | DAHUPHA CENTER PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462628989 |
| 邮箱 | dahupha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $61.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unirex Healthcare Saglik San ve Dis Tic. San. Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $61.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他食品制剂 | UNIREX HEALTHCARE SAGLIK SAN VE DIS TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $8.8K |
| 2025-11-20 | 其他食品制剂 | UNIREX HEALTHCARE SAGLIK SAN VE DIS TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $9.5K |
| 2025-11-20 | 其他食品制剂 | UNIREX HEALTHCARE SAGLIK SAN VE DIS TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $151 |
| 2025-11-20 | 其他食品制剂 | UNIREX HEALTHCARE SAGLIK SAN VE DIS TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $5.0K |
| 2025-11-20 | 其他食品制剂 | UNIREX HEALTHCARE SAGLIK SAN VE DIS TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $174 |
| 2025-11-20 | 其他食品制剂 | UNIREX HEALTHCARE SAGLIK SAN VE DIS TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $178 |
| 2024-11-13 | 其他非酒精饮料 | UNIREX HEALTHCARE SAGLIK SAN VE DIS TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $5.0K |
| 2024-11-13 | 其他非酒精饮料 | UNIREX HEALTHCARE SAGLIK SAN VE DIS TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $4.4K |
| 2024-11-13 | 其他食品制剂 | UNIREX HEALTHCARE SAGLIK SAN VE DIS TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $5.9K |
| 2024-11-13 | 其他食品制剂 | UNIREX HEALTHCARE SAGLIK SAN VE DIS TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $4.5K |