West Home Interior Architecture Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC XâY DựNG NộI THấT WEST HOME
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$165.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801745983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT1C2QF |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số 2 đường số 10, Khu dân cư Xây dựng Cần Thơ, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG NỘI THẤT WEST HOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường số 10, Khu dân cư Xây dựng Cần Thơ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện theo đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0367379999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $131.7K |
| 越南 | 3 | $34.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUE SKY CONTRACTOR LLC | 美国 | 8 | $87.2K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Custom Home Investment | 美国 | 3 | $35.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| CLAH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.7K | 其他玻璃制品、夹层安全玻璃 |
| Custom Home Investment | 越南 | 2 | $14.5K | 夹层安全玻璃、低吸水率瓷砖 |
| CLAH | 美国 | 1 | $8.6K | 其他木家具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他木家具 | BLUE SKY CONTRACTOR LLC | 美国 | $115 |
| 2026-03-27 | 其他木家具 | BLUE SKY CONTRACTOR LLC | 美国 | $51 |
| 2026-03-27 | 无框玻璃镜 | BLUE SKY CONTRACTOR LLC | 美国 | $56 |
| 2026-03-27 | 木制厨房家具 | BLUE SKY CONTRACTOR LLC | 美国 | $45 |
| 2026-03-27 | 无框玻璃镜 | BLUE SKY CONTRACTOR LLC | 美国 | $101 |
| 2026-03-27 | 塑料家具 | BLUE SKY CONTRACTOR LLC | 美国 | $89 |
| 2026-03-27 | 其他木家具 | BLUE SKY CONTRACTOR LLC | 美国 | $98 |
| 2026-03-27 | 其他木家具 | BLUE SKY CONTRACTOR LLC | 美国 | $78 |
| 2026-03-27 | 无框玻璃镜 | BLUE SKY CONTRACTOR LLC | 美国 | $41 |
| 2026-03-27 | 卧室木家具 | BLUE SKY CONTRACTOR LLC | 美国 | $90 |