Jiuyi Vietnam Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU JIUYI VIệT NAM
84
进口笔数
5
出口笔数
$2.21M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-10-31
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105964788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M31M2C |
| 成立日期 | 2012-08-13 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 36 phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU JIUYI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIUYI VIET NAM TRADING AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 36 phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842466868718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850423 | 10,000kVA以上液浸变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.75M |
| 越南 | 1 | $307.7K |
| 法国 | 1 | $105.1K |
| 德国 | 3 | $33.9K |
| 墨西哥 | 1 | $4.1K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 78 | $2.05M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Sonic Battery Holdings Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $105.1K | 其他塑料制品、镍镉电池 |
| Donar Power Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 静止变流器、通信设备 |
| Wuchuang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 非木预制建筑、其他塑料制品 |
| Jiangsu Jasung Intelligent Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 其他车辆、教学演示仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.51M | 液压直线马达、液压车辆千斤顶 |
| Guangxi Jiuyi International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 80mm以下U/I/H型钢、无缝钢管 |
| Jiangsu Jasung Intelligent Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-21 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-03 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-03 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-01 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-01 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-03-16 | 其他植物产品 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-03-03 | 其他植物产品 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-02-26 | 气体烟雾分析仪 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 德国 | $11.9K |
| 2026-02-26 | 气体烟雾分析仪 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $357 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他钢铁制品 | GUANGXI JIUYI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-31 | 无缝钢管 | GUANGXI JIUYI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-10-31 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI JIUYI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-31 | 无缝钢管 | GUANGXI JIUYI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-10-31 | 非电动提升机 | GUANGXI JIUYI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-31 | 小型U/I/H型钢 | GUANGXI JIUYI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $697 |
| 2024-06-06 | 教学演示仪器 | JIANGSU JASUNG INTELLIGENT INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $688 |
| 2024-05-16 | 650kVA以下液体变压器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-05-16 | 650kVA以下液体变压器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-05-16 | 10,000kVA以上液浸变压器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.48M |