Baby Corporation Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 果酱制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BABY CORPORATION VIệT NAM
152
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109340766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJCY9N3 |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | Số 50 phố Hàng Trống, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BABY CORPORATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BABY CORPORATION VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50 phố Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02473079779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200710 | 果酱制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 137 | $2.57M |
| 丹麦 | 32 | $1.82M |
| 西班牙 | 13 | $34.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 47 | $1.95M | 婴幼儿食品、甜饼干 |
| Fiolina | 俄罗斯 | 28 | $952.4K | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| 9f27f28bb732c9d1a85e20f294ef4595 | 7 | $578.9K | ||
| Wimm Bill Dann Co., Ltd. | 俄罗斯 | 50 | $408.4K | 其他非酒精饮料、果酱制品 |
| Hero Rus LLC | 丹麦 | 7 | $250.8K | 婴幼儿食品 |
| Wimm-Bill-Dann Co., JSC | 俄罗斯 | 12 | $155.6K | 其他非酒精饮料、果酱制品 |
| HERO RUS | 俄罗斯 | 2 | $63.1K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Orimi Export LLC | 俄罗斯 | 2 | $12.5K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Hero Rus LLC | 西班牙 | 4 | $9.5K | 果酱制品 |
| Ehrmann LLC | 俄罗斯 | 2 | $6.7K | 酸奶、发酵乳制品 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他非酒精饮料 | JOINT STOCK CO WIMM-BILL-DANN | 俄罗斯 | $2 |
| 2026-04-12 | 其他非酒精饮料 | JOINT STOCK CO WIMM-BILL-DANN | 俄罗斯 | $806 |
| 2026-04-12 | 其他非酒精饮料 | JOINT STOCK CO WIMM-BILL-DANN | 俄罗斯 | $134 |
| 2026-04-12 | 甜饼干 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $202 |
| 2026-04-12 | 混合果蔬汁 | JOINT STOCK CO WIMM-BILL-DANN | 俄罗斯 | $276 |
| 2026-04-12 | 甜饼干 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $202 |
| 2026-04-12 | 甜饼干 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 甜饼干 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $202 |
| 2026-04-12 | 甜饼干 | FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | $302 |
| 2026-04-12 | 果酱制品 | JOINT STOCK CO WIMM-BILL-DANN | 俄罗斯 | $306 |