Sinhhan Yong Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sinhan Yong Metal
2
进口笔数
10
出口笔数
$16.2K
进口金额
$93.3K
出口金额
2025-11-22
最近进口
2026-01-29
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900856298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUE95MK |
| 成立日期 | 2013-02-05 |
| 联系地址 | Số 25, đường Đinh Điền, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINHAN YONG METAL |
| 企业英文名称 | SINHAN YONG METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, đường Đinh Điền, Phường Sơn Nam, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +84866700885 |
| 邮箱 | weyea@sina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 43.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $90.9K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xinweiyе Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 未锻轧锌合金 |
| QINGDAO XINWEIYEJEWELRY (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.3K | 仿制首饰、金属钩环 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shine Arts Crafts Co., Ltd. | 越南 | 4 | $71.1K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Has Fashion Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.0K | 其他铜制品、仿制首饰 |
| Dasan Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 仿制首饰、金属钩环 |
| Sampo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 仿制首饰 | QINGDAO XINWEIYEJEWELRY (HK) CO LTD | 中国 | $405 |
| 2025-11-22 | 仿制首饰 | QINGDAO XINWEIYEJEWELRY (HK) CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-11-22 | 仿制首饰 | QINGDAO XINWEIYEJEWELRY (HK) CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-11-22 | 仿制首饰 | QINGDAO XINWEIYEJEWELRY (HK) CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-11-22 | 仿制首饰 | QINGDAO XINWEIYEJEWELRY (HK) CO LTD | 中国 | $910 |
| 2025-11-22 | 仿制首饰 | QINGDAO XINWEIYEJEWELRY (HK) CO LTD | 中国 | $416 |
| 2025-11-22 | 金属钩环 | QINGDAO XINWEIYEJEWELRY (HK) CO LTD | 中国 | $272 |
| 2025-11-22 | 金属钩环 | QINGDAO XINWEIYEJEWELRY (HK) CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-11-22 | 仿制首饰 | QINGDAO XINWEIYEJEWELRY (HK) CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-11-22 | 仿制首饰 | QINGDAO XINWEIYEJEWELRY (HK) CO LTD | 中国 | $39 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 仿制首饰 | Sampo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-01-29 | 仿制首饰 | Sampo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $503 |
| 2023-11-07 | 仿制首饰 | SHINE ARTS CRAFTS CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-11-07 | 仿制首饰 | SHINE ARTS CRAFTS CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2023-11-03 | 仿制首饰 | SHINE ARTS CRAFTS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-11-03 | 仿制首饰 | SHINE ARTS CRAFTS CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2023-11-03 | 仿制首饰 | SHINE ARTS CRAFTS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-09-22 | 仿制首饰 | SHINE ARTS CRAFTS CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2023-09-21 | 仿制首饰 | SHINE ARTS CRAFTS CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2023-09-21 | 仿制首饰 | SHINE ARTS CRAFTS CO LTD | 越南 | $2.5K |