An Phu Dong Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI AN PHú ĐôNG
186
进口笔数
1
出口笔数
$1.86M
进口金额
$1.1K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2024-01-23
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313937295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQAQV4G |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | 551- Quốc Lộ 1A, khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AN PHÚ ĐÔNG |
| 企业英文名称 | AN PHU DONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 52/12/43/5 đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02822531050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $1.60M |
| 韩国 | 30 | $253.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 74 | $578.9K | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| Handok Hydraulic Co. | 韩国 | 28 | $242.4K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Jiangxi Xinhang Precision Casting Co., Ltd. | 中国 | 13 | $176.5K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Xiamen Gold Forging Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $147.5K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangdong Yaotai Filter Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $96.8K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Qingdao Hyatt Win Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $87.2K | 非轻质石油、纺织增强橡胶管 |
| Xiamen Xinghaisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.4K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Juning Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.7K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Puyang Tongde Special Lubricating Grease Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.0K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Wufang Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 排气系统零件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $67 |
| 2025-04-22 | 纺织增强橡胶管 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-04-22 | 泵及压缩机零件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-04-22 | 排气系统零件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-04-22 | 泵及压缩机零件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $378 |
| 2025-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $364 |
| 2025-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-04-22 | 纺织增强橡胶管 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-04-22 | 其他塑料管材 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-04-22 | 排气系统零件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $85 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 土方机械零件 | NINGBO WUFANG INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2024-01-23 | 土方机械零件 | NINGBO WUFANG INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $827 |