An Phu Dong Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI AN PHú ĐôNG

186
进口笔数
1
出口笔数
$1.86M
进口金额
$1.1K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2024-01-23
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.8K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $73.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.8K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $73.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313937295
企查查编码QVNDQAQV4G
成立日期2016-07-28
联系地址551- Quốc Lộ 1A, khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AN PHÚ ĐÔNG
企业英文名称AN PHU DONG TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址52/12/43/5 đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02822531050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
731824非螺纹钢销
841391泵零件
731829其他钢铁非螺纹件
841360旋转排量泵
841330发动机泵
732020钢铁弹簧
400931纺织增强橡胶管
271019非轻质石油
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
843149土方机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国156$1.60M
韩国30$253.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd.中国74$578.9K土方机械零件、铝制容器≤300升
Handok Hydraulic Co.韩国28$242.4K泵零件、旋转排量泵
Jiangxi Xinhang Precision Casting Co., Ltd.中国13$176.5K土方机械零件、非螺纹钢销
Xiamen Gold Forging Industry Co., Ltd.中国10$147.5K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国8$102.8K染色棉混纺布、其他塑料制品
Guangdong Yaotai Filter Technology Co., Ltd.中国8$96.8K过滤净化器零件、内燃机滤油器
Qingdao Hyatt Win Trading Co., Ltd.中国9$87.2K非轻质石油、纺织增强橡胶管
Xiamen Xinghaisheng Trade Co., Ltd.中国4$76.4K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Shandong Juning Machinery Co., Ltd.中国5$58.7K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Puyang Tongde Special Lubricating Grease Co., Ltd.中国4$54.0K非轻质石油

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Wufang Industry Co., Ltd.中国1$1.1K土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-22排气系统零件DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$67
2025-04-22纺织增强橡胶管DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$105
2025-04-22泵及压缩机零件DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$96
2025-04-22排气系统零件DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$350
2025-04-22泵及压缩机零件DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$378
2025-04-22其他硫化橡胶制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$364
2025-04-22其他硫化橡胶制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$28
2025-04-22纺织增强橡胶管DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$51
2025-04-22其他塑料管材DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$132
2025-04-22排气系统零件DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$85

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-23土方机械零件NINGBO WUFANG INDUSTRY CO., LTD中国$300
2024-01-23土方机械零件NINGBO WUFANG INDUSTRY CO., LTD中国$827

相关企业 · 同类产品

An Phu Dong Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →