Bao Nam Precision Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC BảO NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$20.4K
进口金额
$1.2K
出口金额
2024-04-05
最近进口
2025-10-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801381558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMMK6QV |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Thôn Đột Hạ, Xã Nam Tân, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC BẢO NAM |
| 企业英文名称 | BAO NAM PRECISION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đột Hạ, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84929188368 |
| 邮箱 | baonamcnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 845899 | 其他金属车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $20.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TY JING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $20.4K | 其他升降机械、其他金属车床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 其他升降机械 | TY JING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2024-04-05 | 其他升降机械 | TY JING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-04-05 | 其他金属车床 | TY JING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-04-05 | 其他金属车床 | TY JING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2023-12-22 | 其他金属车床 | TY JING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-12-22 | 其他金属车床 | TY JING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-12-22 | 其他金属车床 | TY JING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-12-22 | 其他升降机械 | TY JING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2023-12-22 | 其他金属车床 | TY JING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-04-17 | 其他金属车床 | TY JING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 非螺纹钢销 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $546 |
| 2025-10-22 | 铜制紧固件 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-10-22 | 非螺纹垫圈 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $562 |
| 2025-10-22 | 铜制紧固件 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-10-22 | 铜制紧固件 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |