Envi Care Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Envi Care
37
进口笔数
24
出口笔数
$1.34M
进口金额
$67.4K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-07-29
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101824340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUGNR8E |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | Lô 5, Đường số 5, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ENVI CARE |
| 企业英文名称 | ENVI CARE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5, Đường số 5, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 25 | $1.21M |
| 加拿大 | 2 | $63.7K |
| 美国 | 6 | $28.7K |
| 泰国 | 1 | $27.0K |
| 中国台湾 | 3 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $67.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYDROVENTURE SDN BHD | 马来西亚 | 25 | $1.21M | 其他化学制剂、其他油类添加剂 |
| Magnus 1946 Chemicals Ltd. | 加拿大 | 1 | $57.0K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Apex Engineering Products Corporation | 美国 | 6 | $28.7K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Troy Siam Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $27.0K | 零售杀菌剂、配制催干剂 |
| ST PIONEER CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $7.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Magnus 1946 Chemical Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.7K | 工业清洁制剂 |
| St. Pioneer Corporation | 加拿大 | 1 | $3.9K | 过滤净化器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $33.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 12 | $33.7K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 其他化学制剂 | HYDROVENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $59.7K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | HYDROVENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | HYDROVENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-02-23 | 工业清洁制剂 | Apex Engineering Products Corporation | 美国 | $8.3K |
| 2025-12-24 | 其他化学制剂 | HYDROVENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $46.6K |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | HYDROVENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $44.2K |
| 2025-12-01 | 其他化学制剂 | HYDROVENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $22.0K |
| 2025-11-21 | 其他化学制剂 | HYDROVENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $20.7K |
| 2025-10-31 | 过滤净化器零件 | St. Pioneer Corporation | 中国台湾 | $3.9K |
| 2025-10-03 | 其他化学制剂 | HYDROVENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $47.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-29 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-29 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2026-07-29 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $586 |
| 2026-07-16 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-07-16 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $170 |
| 2026-07-16 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $195 |
| 2026-07-16 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-07-15 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-15 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $3.4K |