Viet Nhat Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ẩM THựC VIệT NHậT
101
进口笔数
0
出口笔数
$786.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107893162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VNTBC5 |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Lô 10-E1, khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ẨM THỰC VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39 Nguyễn Chánh, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84432072299 |
| 邮箱 | theu.nt1976@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030751 | 章鱼 |
| 030235 | 鲜冷蓝鳍金枪鱼 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030213 | 太平洋鲑鱼 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 82 | $583.7K |
| 新西兰 | 15 | $110.0K |
| 加拿大 | 4 | $92.8K |
| 智利 | 1 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koga Holdings Co., Ltd. | 日本 | 67 | $467.4K | 其他鲜鱼、其他鱼片 |
| SANFORD LIMITED | 新西兰 | 15 | $110.0K | 太平洋鲑鱼、冻贻贝 |
| Smoky Bay Seafood Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $92.8K | 其他冷冻甲壳动物、牡蛎 |
| Sanyo Fisheries Inc. | 日本 | 2 | $49.2K | 其他冷冻鱼、冻牡蛎 |
| Hakuhou Suisan Co., Ltd. | 日本 | 8 | $44.1K | 其他鱼片、其他鲜鱼 |
| Misaki Megumi Suisan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $19.2K | 冷冻鱼肉、其他鲜鱼 |
| Lien Viet Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 冷冻蓝鳍金枪鱼、扇贝及扇贝科 |
| Koga Holdings Co., Ltd. | 智利 | 1 | $102 | 冷冻海胆 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他软体动物 | KOGA HOLDINGS CO LTD | 日本 | $61 |
| 2025-12-09 | 其他鲜鱼 | KOGA HOLDINGS CO LTD | 日本 | $33 |
| 2025-12-09 | 其他鱼片 | KOGA HOLDINGS CO LTD | 日本 | $302 |
| 2025-12-09 | 其他鲜鱼 | Koga Holdings Co., Ltd. | 日本 | $288 |
| 2025-12-09 | 扇贝及扇贝科 | KOGA HOLDINGS CO LTD | 日本 | $442 |
| 2025-12-09 | 其他鱼杂碎 | KOGA HOLDINGS CO LTD | 日本 | $62 |
| 2025-12-09 | 活海胆 | KOGA HOLDINGS CO LTD | 日本 | $723 |
| 2025-12-09 | 其他鲜鱼 | KOGA HOLDINGS CO LTD | 日本 | $262 |
| 2025-12-09 | 其他冷冻甲壳动物 | KOGA HOLDINGS CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-12-09 | 其他鲜鱼 | KOGA HOLDINGS CO LTD | 日本 | $173 |