Viet Nhat Food Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他鲜鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ẩM THựC VIệT NHậT

101
进口笔数
0
出口笔数
$786.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 142023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107893162
企查查编码QVN3VNTBC5
成立日期2017-06-22
联系地址Lô 10-E1, khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ẨM THỰC VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 39 Nguyễn Chánh, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84432072299
邮箱theu.nt1976@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030289其他鲜鱼
030449其他鱼片
030721扇贝及扇贝科
030821活鲜冷海胆
030791其他软体动物
030751章鱼
030235鲜冷蓝鳍金枪鱼
030711牡蛎
030213太平洋鲑鱼
030619其他冷冻甲壳动物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本82$583.7K
新西兰15$110.0K
加拿大4$92.8K
智利1$102

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koga Holdings Co., Ltd.日本67$467.4K其他鲜鱼、其他鱼片
SANFORD LIMITED新西兰15$110.0K太平洋鲑鱼、冻贻贝
Smoky Bay Seafood Co., Ltd.加拿大4$92.8K其他冷冻甲壳动物、牡蛎
Sanyo Fisheries Inc.日本2$49.2K其他冷冻鱼、冻牡蛎
Hakuhou Suisan Co., Ltd.日本8$44.1K其他鱼片、其他鲜鱼
Misaki Megumi Suisan Co., Ltd.日本4$19.2K冷冻鱼肉、其他鲜鱼
Lien Viet Japan Co., Ltd.日本1$3.9K冷冻蓝鳍金枪鱼、扇贝及扇贝科
Koga Holdings Co., Ltd.智利1$102冷冻海胆

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09其他软体动物KOGA HOLDINGS CO LTD日本$61
2025-12-09其他鲜鱼KOGA HOLDINGS CO LTD日本$33
2025-12-09其他鱼片KOGA HOLDINGS CO LTD日本$302
2025-12-09其他鲜鱼Koga Holdings Co., Ltd.日本$288
2025-12-09扇贝及扇贝科KOGA HOLDINGS CO LTD日本$442
2025-12-09其他鱼杂碎KOGA HOLDINGS CO LTD日本$62
2025-12-09活海胆KOGA HOLDINGS CO LTD日本$723
2025-12-09其他鲜鱼KOGA HOLDINGS CO LTD日本$262
2025-12-09其他冷冻甲壳动物KOGA HOLDINGS CO LTD日本$2.6K
2025-12-09其他鲜鱼KOGA HOLDINGS CO LTD日本$173

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →