Lorca Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LORCA
- 邮箱1
144
进口笔数
0
出口笔数
$4.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106511702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW8TFJM |
| 成立日期 | 2014-04-15 |
| 联系地址 | Thôn Bái Xuyên, Xã Minh Tân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LORCA |
| 企业英文名称 | LORCA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bái Xuyên, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 983916275 |
| 邮箱 | vietnamlorca@gmail.com |
| 官网 | www.lorca.vn |
| 传真 | +842466528877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $2.68M |
| 马来西亚 | 17 | $927.9K |
| 德国 | 12 | $291.8K |
| 泰国 | 4 | $155.3K |
| 波兰 | 1 | $33.6K |
| 土耳其 | 2 | $846 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $820.6K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 17 | $473.7K | 家用炊具、LED灯具 |
| Guangdong Seavy Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 20 | $359.0K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Evergood Business Service Zhongshan Co., Ltd. | 中国 | 11 | $296.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.1K | 通风罩、燃气炊具 |
| Zhongshan Ai Lipu Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $157.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Hong Kong Keiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $151.5K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $138.2K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| SCHOTT AG | 德国 | 10 | $120.4K | 低膨胀玻璃管、熔融石英玻璃管 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.9K | 通风罩、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 通风罩 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-07-28 | 通风罩 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-07-20 | 家用炊具 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.0K |
| 2026-07-20 | 家用炊具 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $52.6K |
| 2026-06-29 | 家用洗碗机 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $41.7K |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Guangdong Jienuo Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-05-28 | 家用炊具 | Infinite Electric Appliance Technical Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-05-28 | 家用炊具 | Infinite Electric Appliance Technical Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-05-28 | 家用炊具 | Infinite Electric Appliance Technical Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-15 | 家用洗碗机 | PCM INTER COMPANY LIMITED | 泰国 | $95.8K |