An Quang Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM XNK AN QUANG

103
进口笔数
70
出口笔数
$11.94M
进口金额
$10.67M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-05-12
最近出口
33
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.8K · 4 笔出口 $120.0K · 2 笔2023-10进口 $33.6K · 1 笔出口 $383.8K · 8 笔2023-11进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 5 笔2024-04进口 $364.0K · 3 笔出口 $4.17M · 18 笔2024-05进口 $467.9K · 3 笔出口 $804.9K · 3 笔2024-06进口 $133.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-01进口 $207.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $206.6K · 3 笔出口 $198.4K · 1 笔2025-03进口 $225.4K · 1 笔出口 $1.45M · 12 笔2025-04进口 $92.7K · 2 笔出口 $404.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $374.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $320.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $235.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $411.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.8K · 4 笔出口 $120.0K · 2 笔2023-10进口 $33.6K · 1 笔出口 $383.8K · 8 笔2023-11进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 5 笔2024-04进口 $364.0K · 3 笔出口 $4.17M · 18 笔2024-05进口 $467.9K · 3 笔出口 $804.9K · 3 笔2024-06进口 $133.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-01进口 $207.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $206.6K · 3 笔出口 $198.4K · 1 笔2025-03进口 $225.4K · 1 笔出口 $1.45M · 12 笔2025-04进口 $92.7K · 2 笔出口 $404.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $374.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $320.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $235.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $411.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300814305
企查查编码QVNJPSER5P
成立日期2023-04-24
联系地址Thôn An Quang, Xã Quang Kim, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM XNK AN QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Quang, Xã Bát Xát, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84931636888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本888.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
293090其他有机硫化合物
310221硫酸铵肥料
382499其他化学制剂
854511炉用碳电极
121190药用植物
841370其他离心泵
391231羧甲基纤维素
270119其他煤
293020有机硫化合物

出口

HS 编码产品
120242去壳花生
110814木薯淀粉
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度57$9.03M
中国35$2.34M
莫桑比克2$315.4K
马达加斯加7$231.0K
尼泊尔2$31.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$6.96M
中国29$3.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MBM Trade-Link Pvt. Ltd.印度28$4.11M去壳花生、芝麻籽
G.S. Exports印度6$1.06M去壳花生、芝麻籽
Hekou Hongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$1.06M葡萄干、其他有机硫化合物
Mayur Enterprise印度3$588.6K去壳花生、花生
S. V. Gadag Ginning Factory印度3$582.1K去壳花生、干辣椒
Shiddhi Industries印度3$555.6K去壳花生、芝麻籽
Gokul Nutrients Pvt. Ltd.印度3$534.3K去壳花生、初榨花生油
Satyam Traders印度3$430.8K去壳花生、干鹰嘴豆
Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd.中国5$362.1K车身零件、其他车辆零件
Hekou Baitai Import & Export Co., Ltd.中国6$279.0K有机硫化合物、其他有机硫化合物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Yunteng Trading Co., Ltd.越南26$6.24M葡萄柚和柚子、去壳花生
Peng Qiang中国9$1.89M未焙炒咖啡
Hekou Yunteng Trading Co., Ltd.中国8$1.49M葡萄柚和柚子、番石榴芒果山竹
Pingxiang Juxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative越南15$716.0K木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国10$260.3K木薯淀粉、其他鲜果
Pingxiang Juxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国2$70.6K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27炉用碳电极HEKOU HONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$36.1K
2026-04-27炉用碳电极HEKOU HONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$36.1K
2026-04-18有机硫化合物HEKOU HONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.4K
2026-04-18其他化学制剂HEKOU HONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.6K
2026-04-18其他化学制剂HEKOU HONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.6K
2026-04-18有机硫化合物HEKOU HONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.4K
2026-01-27其他有机硫化合物HEKOU BAITAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33.5K
2026-01-27其他有机硫化合物HEKOU HONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$80.4K
2026-01-24其他离心泵GUANGZHOU YUNGUANGSHEN TRADING CO LTD中国$2.5K
2026-01-24其他离心泵GUANGZHOU YUNGUANGSHEN TRADING CO LTD中国$10.8K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$20.8K
2025-05-06木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$20.8K
2025-04-10未焙炒咖啡PENG QIANG (CHINESE BORDER RESIDENTS)中国$175.8K
2025-04-08木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$21.1K
2025-04-06未焙炒咖啡PENG QIANG (CHINESE BORDER RESIDENTS)中国$208.1K
2025-03-29木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$21.2K
2025-03-29木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$21.2K
2025-03-25未焙炒咖啡PENG QIANG (CHINESE BORDER RESIDENTS)中国$206.5K
2025-03-22未焙炒咖啡PENG QIANG (CHINESE BORDER RESIDENTS)中国$203.1K
2025-03-19木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$39.3K

相关企业 · 同类产品

An Quang Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →