Hop Luc Import Export Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HợP LựC
46
进口笔数
0
出口笔数
$926.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108716938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN621SCQ5 |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | E6-BT 7 Khu Đô Thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HỢP LỰC |
| 企业英文名称 | HOP LUC IMPORT EXPORT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 14N08 B, phố Huỳnh Văn Nghệ, KĐT mới Sài Đồng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 02463282018 |
| 邮箱 | hoplucvietnamxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854520 | 碳刷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $926.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $432.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Foshan Guanggu Seasoning Co., Ltd. | 中国 | 9 | $182.4K | 酱油、混合调味料 |
| Yangjiang Gangrong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.7K | 剪刀及刀片、其他塑料制品 |
| Svega Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.1K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.5K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Pingxiang City Hongwen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.5K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Zhejiang Beauty Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 化妆喷雾器、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 酱油 | FOSHAN GUANGGU SEASONING CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-01 | 混合调味料 | FOSHAN GUANGGU SEASONING CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-01 | 酱油 | FOSHAN GUANGGU SEASONING CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 混合调味料 | FOSHAN GUANGGU SEASONING CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-01 | 酱油 | FOSHAN GUANGGU SEASONING CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 酱油 | FOSHAN GUANGGU SEASONING CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG CITY HONGWEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CITY HONGWEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG CITY HONGWEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CITY HONGWEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |