Autonics Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTONICS VINA
- 邮箱107
396
进口笔数
2
出口笔数
$14.67M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-06
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312556385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHQ4MPE |
| 成立日期 | 2013-10-30 |
| 联系地址 | Số 400, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTONICS VINA |
| 企业英文名称 | AUTONICS VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 400, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842837712662 |
| 传真 | 02837712663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 145.796亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 910700 | 定时开关 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 271 | $8.11M |
| 越南 | 212 | $6.12M |
| 中国 | 121 | $443.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.8K |
| 马来西亚 | 1 | $190 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autonics Corp. | 韩国 | 309 | $11.71M | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Autonics Corp | 韩国 | 34 | $2.17M | 组合测量仪器、1000伏以下插头插座 |
| AUTONICS CORPORATION | 越南 | 61 | $441.3K | 其他测量仪器、定时开关 |
| Autonics Electronic (Jiaxing) Corp. | 中国 | 40 | $262.6K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Autonics Corp. | 中国 | 28 | $39.0K | 其他电气开关、定时开关 |
| AUTONICS ELECTRONIC (JIAXING) CORP | 中国 | 5 | $29.1K | 其他电气开关、其他光学测量仪 |
| Yon Art Printing | 韩国 | 2 | $9.8K | 纸质文具 |
| Yd Factory | 韩国 | 1 | $6.1K | 纸质文具 |
| Autonics Electronic (Jiaxing) Corporation | 日本 | 1 | $476 | 塑料封口件、电气信号装置 |
| Autonics R&D Center | 韩国 | 2 | $47 | 螺纹螺母、其他电气开关 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autonics Corp. | 韩国 | 1 | $1.8K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Mal-Autonics Sensor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $190 | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 37.5W以上交直流电机 | Autonics Corp | 韩国 | $900 |
| 2026-04-28 | 定时开关 | Autonics Corp | 韩国 | $6 |
| 2026-04-28 | 贱金属钥匙 | Autonics Corp | 韩国 | $27 |
| 2026-04-28 | 定时开关 | Autonics Corp | 越南 | $150 |
| 2026-04-28 | 定时开关 | Autonics Corp | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 贱金属钥匙 | Autonics Corp | 韩国 | $27 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Autonics Corp | 韩国 | $28 |
| 2026-04-28 | 定时开关 | Autonics Corp | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 37.5W以上交直流电机 | Autonics Corp | 韩国 | $300 |
| 2026-04-28 | 定时开关 | Autonics Corp | 韩国 | $6 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 其他光学测量仪 | AUTONICS CORP ORATION | 韩国 | $1.8K |
| 2023-10-27 | 其他电气开关 | MAL-AUTONICS SENSOR SDN BHD | 马来西亚 | $190 |