Autonics Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AUTONICS VINA

396
进口笔数
2
出口笔数
$14.67M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-06
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $392.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $264.2K · 8 笔出口 $190 · 1 笔2023-11进口 $99.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $378.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $375.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $592.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $381.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $375.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $307.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $440.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $323.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $351.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $427.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $450.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $367.5K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $244.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $393.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $378.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $344.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $443.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $422.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $442.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $353.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $415.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $332.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $313.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $500.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.05M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $392.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $264.2K · 8 笔出口 $190 · 1 笔2023-11进口 $99.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $378.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $375.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $592.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $381.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $375.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $307.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $440.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $323.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $351.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $427.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $450.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $367.5K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $244.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $393.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $378.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $344.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $443.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $422.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $442.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $353.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $415.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $332.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $313.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $500.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.05M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312556385
企查查编码QVNCHQ4MPE
成立日期2013-10-30
联系地址Số 400, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AUTONICS VINA
企业英文名称AUTONICS VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 400, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842837712662
传真02837712663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本145.796亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
902910计量计数器
903210自动控制仪器
854470绝缘电线
903033电测仪表
854149光敏半导体二极管
910700定时开关
85012037.5W以上交直流电机
902620压力测量仪
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国271$8.11M
越南212$6.12M
中国121$443.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.8K
马来西亚1$190

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autonics Corp.韩国309$11.71M其他电气开关、其他塑料制品
Autonics Corp韩国34$2.17M组合测量仪器、1000伏以下插头插座
AUTONICS CORPORATION越南61$441.3K其他测量仪器、定时开关
Autonics Electronic (Jiaxing) Corp.中国40$262.6K其他电气开关、其他塑料制品
Autonics Corp.中国28$39.0K其他电气开关、定时开关
AUTONICS ELECTRONIC (JIAXING) CORP中国5$29.1K其他电气开关、其他光学测量仪
Yon Art Printing韩国2$9.8K纸质文具
Yd Factory韩国1$6.1K纸质文具
Autonics Electronic (Jiaxing) Corporation日本1$476塑料封口件、电气信号装置
Autonics R&D Center韩国2$47螺纹螺母、其他电气开关

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autonics Corp.韩国1$1.8K其他测量仪器、其他光学测量仪
Mal-Autonics Sensor Sdn. Bhd.马来西亚1$190其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2837.5W以上交直流电机Autonics Corp韩国$900
2026-04-28定时开关Autonics Corp韩国$6
2026-04-28贱金属钥匙Autonics Corp韩国$27
2026-04-28定时开关Autonics Corp越南$150
2026-04-28定时开关Autonics Corp越南$8.6K
2026-04-28贱金属钥匙Autonics Corp韩国$27
2026-04-28贱金属配件Autonics Corp韩国$28
2026-04-28定时开关Autonics Corp越南$1.1K
2026-04-2837.5W以上交直流电机Autonics Corp韩国$300
2026-04-28定时开关Autonics Corp韩国$6

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-06其他光学测量仪AUTONICS CORP ORATION韩国$1.8K
2023-10-27其他电气开关MAL-AUTONICS SENSOR SDN BHD马来西亚$190

相关企业 · 同类产品

Autonics Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →