Hoabinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,758 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoà Bình
1,022
进口笔数
1,758
出口笔数
$45.18M
进口金额
$63.75M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
33
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500276063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MWYQCS |
| 成立日期 | 2007-05-30 |
| 联系地址 | TDP Trung Thành, Phường Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOABINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Trung Thành, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02113722938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 913 | $20.83M |
| 日本 | 795 | $17.07M |
| 中国 | 681 | $2.34M |
| 马来西亚 | 358 | $1.33M |
| 美国 | 63 | $1.24M |
| 瑞典 | 10 | $469.9K |
| 中国台湾 | 382 | $388.2K |
| 墨西哥 | 40 | $378.4K |
| 韩国 | 281 | $278.8K |
| 新加坡 | 418 | $224.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 481 | $45.45M |
| 美国 | 1,448 | $17.81M |
| 加拿大 | 32 | $379.6K |
| 法国 | 1 | $104.3K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $836 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 661 | $24.13M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| JTEC Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 280 | $19.91M | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| SCA WOOD HONG KONG LTD | 中国香港 | 7 | $294.1K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Jiangyin Changyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 14 | $42.6K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
| Boke International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.9K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $29.4K | 塑料纽扣、扣件及零件 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 47 | $19.9K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维及毡 |
| Hugesun Enterprises Ltd. | 中国 | 6 | $16.8K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Jtec Hanoi Co., Ltd. | 日本 | 44 | $10.6K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品 |
| JTEC Hanoi Co., Ltd. | 中国 | 7 | $162 | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $25.04M | 带接头绝缘电线、其他塑料废料 |
| JTEC Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 170 | $20.25M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Intercon Inc. | 美国 | 1,256 | $14.86M | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Sea Winds Florida, LLC | 美国 | 109 | $1.15M | 木制家具零件、其他木家具 |
| Dvr Cabinetry Inc | 美国 | 30 | $1.10M | 木制厨房家具、非木制家具件 |
| La-Z-Boy Casegoods Inc. | 美国 | 42 | $561.5K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Intercon Inc. | 加拿大 | 32 | $379.6K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| La-Z-Boy Casegoods Inc. | 越南 | 11 | $82.1K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Intercon, Inc. | 越南 | 163 | $59.1K | 带框玻璃镜、家具配件 |
| Sea Winds Florida LLC | 越南 | 30 | $14.9K | 带框玻璃镜、加工玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 1,022)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | Jtec Hanoi Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Jtec Hanoi Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | Jtec Hanoi Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-24 | 车用锁具 | Jtec Hanoi Co., Ltd. | 日本 | $582 |
| 2026-04-24 | 车用锁具 | Jtec Hanoi Co., Ltd. | 日本 | $582 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Jtec Hanoi Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Jtec Hanoi Co., Ltd. | 日本 | $155 |
| 2026-04-24 | 其他人造绒布 | SHANGHAI OTE FABRICS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | Jtec Hanoi Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Jtec Hanoi Co., Ltd. | 日本 | $155 |
出口(共 1,758)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $319 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $489 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $328 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $2.3K |