HOA BINH CO LTD

越南出口商 · 出口 1,305 笔 · 主营 木制厨房家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hòa Bình

1,069
进口笔数
1,305
出口笔数
$48.63M
进口金额
$14.89M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2025-12-31
最近出口
9
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.48M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 6 笔2023-11进口 $1.60M · 21 笔出口 $484.4K · 37 笔2023-12进口 $1.16M · 20 笔出口 $618.2K · 43 笔2024-01进口 $1.05M · 17 笔出口 $631.5K · 58 笔2024-02进口 $1.02M · 17 笔出口 $296.9K · 29 笔2024-03进口 $846.8K · 22 笔出口 $457.6K · 45 笔2024-04进口 $1.14M · 23 笔出口 $387.1K · 33 笔2024-05进口 $725.1K · 20 笔出口 $66.7K · 7 笔2024-06进口 $1.81M · 21 笔出口 $622.2K · 48 笔2024-07进口 $1.18M · 29 笔出口 $362.4K · 38 笔2024-08进口 $970.4K · 22 笔出口 $582.4K · 51 笔2024-09进口 $1.35M · 26 笔出口 $654.7K · 52 笔2024-10进口 $930.2K · 26 笔出口 $375.9K · 43 笔2024-11进口 $957.5K · 25 笔出口 $145.6K · 16 笔2024-12进口 $1.02M · 29 笔出口 $591.5K · 68 笔2025-01进口 $1.65M · 26 笔出口 $636.8K · 44 笔2025-02进口 $977.2K · 28 笔出口 $173.8K · 16 笔2025-03进口 $1.08M · 29 笔出口 $163.6K · 16 笔2025-04进口 $1.58M · 27 笔出口 $407.4K · 38 笔2025-05进口 $1.31M · 32 笔出口 $271.4K · 30 笔2025-06进口 $1.52M · 28 笔出口 $154.9K · 25 笔2025-07进口 $899.0K · 30 笔出口 $680.7K · 68 笔2025-08进口 $707.3K · 30 笔出口 $209.2K · 25 笔2025-09进口 $1.20M · 29 笔出口 $420.6K · 53 笔2025-10进口 $873.0K · 28 笔出口 $418.0K · 47 笔2025-11进口 $936.3K · 33 笔出口 $330.7K · 35 笔2025-12进口 $1.04M · 31 笔出口 $833.8K · 83 笔2026-01进口 $1.55M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.10M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $779.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.24M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $346.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.48M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.21M · 38 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 6 笔2023-11进口 $1.60M · 21 笔出口 $484.4K · 37 笔2023-12进口 $1.16M · 20 笔出口 $618.2K · 43 笔2024-01进口 $1.05M · 17 笔出口 $631.5K · 58 笔2024-02进口 $1.02M · 17 笔出口 $296.9K · 29 笔2024-03进口 $846.8K · 22 笔出口 $457.6K · 45 笔2024-04进口 $1.14M · 23 笔出口 $387.1K · 33 笔2024-05进口 $725.1K · 20 笔出口 $66.7K · 7 笔2024-06进口 $1.81M · 21 笔出口 $622.2K · 48 笔2024-07进口 $1.18M · 29 笔出口 $362.4K · 38 笔2024-08进口 $970.4K · 22 笔出口 $582.4K · 51 笔2024-09进口 $1.35M · 26 笔出口 $654.7K · 52 笔2024-10进口 $930.2K · 26 笔出口 $375.9K · 43 笔2024-11进口 $957.5K · 25 笔出口 $145.6K · 16 笔2024-12进口 $1.02M · 29 笔出口 $591.5K · 68 笔2025-01进口 $1.65M · 26 笔出口 $636.8K · 44 笔2025-02进口 $977.2K · 28 笔出口 $173.8K · 16 笔2025-03进口 $1.08M · 29 笔出口 $163.6K · 16 笔2025-04进口 $1.58M · 27 笔出口 $407.4K · 38 笔2025-05进口 $1.31M · 32 笔出口 $271.4K · 30 笔2025-06进口 $1.52M · 28 笔出口 $154.9K · 25 笔2025-07进口 $899.0K · 30 笔出口 $680.7K · 68 笔2025-08进口 $707.3K · 30 笔出口 $209.2K · 25 笔2025-09进口 $1.20M · 29 笔出口 $420.6K · 53 笔2025-10进口 $873.0K · 28 笔出口 $418.0K · 47 笔2025-11进口 $936.3K · 33 笔出口 $330.7K · 35 笔2025-12进口 $1.04M · 31 笔出口 $833.8K · 83 笔2026-01进口 $1.55M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.10M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $779.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.24M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $346.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.48M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.21M · 38 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100276146
企查查编码QVN48K10KD
成立日期1993-04-21
联系地址Số 84, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÒA BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 84, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话8233449
邮箱hoabinhltd@hoabinhgroup.com.vn
传真8233449
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷
701990其他玻璃纤维
854449绝缘电线
401699其他硫化橡胶制品
400941增强橡胶软管
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940169木制座椅
700992带框玻璃镜
940399非木制家具件
940360其他木家具
940330木制办公家具
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,029$22.07M
日本892$18.19M
中国729$2.38M
印度尼西亚137$1.63M
马来西亚395$1.45M
美国56$947.4K
中国台湾447$426.9K
墨西哥50$416.8K
韩国308$315.6K
新加坡470$244.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,295$14.64M
越南187$145.8K
法国1$104.3K
斯洛文尼亚1$780

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SD Vietnam Industries Ltd.越南752$25.97M带接头绝缘电线、其他塑料制品
JTEC Hanoi Co., Ltd.越南308$21.01M带接头绝缘电线、其他电路开关装置
PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚6$1.49M冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
SATU TUNA NUSANTARA印度尼西亚1$119.8K鲜冷大眼金枪鱼、冻金枪鱼片
Nihon Engineering Ltd.越南1$23.1K金属加工机刀、非泡沫橡胶密封件
SD Vietnam Co., Ltd.日本49$20.3K其他玻璃纤维、钢铁螺钉螺栓
SD Vietnam Co., Ltd.中国1$100其他玻璃制品、1kg以下胶粘剂
Jtec Hanoi Limited Liability Company美国5$65非螺纹垫圈
Triuneoss新加坡1$8其他印刷品、塑料文具

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intercon Inc.美国1,119$12.21M卧室木家具、木制家具零件
Dvr Cabinetry Inc美国30$1.09M木制厨房家具、非木制家具件
Sea Winds Florida, LLC美国100$923.2K其他木家具、木制家具零件
LA-Z-BOY CASEGOODS, INC美国42$408.0K卧室木家具、木制家具零件
La-Z-Boy Casegoods Inc.越南9$76.0K卧室木家具、木制家具零件
Intercon, Inc.越南146$54.9K带框玻璃镜、家具配件
Sea Winds Florida LLC越南29$13.7K带框玻璃镜、加工玻璃
Wood Dr, LLC美国2$9.8K软垫木座椅、木制座椅
Sea Winds Florida越南2$1.1K带框玻璃镜
LA-Z-BOY美国2$95750W以下直流电机、木制座椅零件

近期贸易明细

进口(共 1,069)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他塑料制品SD Vietnam Industries Ltd.日本$1
2026-07-24带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$3
2026-07-24其他塑料制品SD Vietnam Industries Ltd.中国$53
2026-07-24带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$1.7K
2026-07-24带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$63
2026-07-24带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$70
2026-07-24带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$832
2026-07-24绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$58
2026-07-24其他塑料制品SD Vietnam Industries Ltd.韩国$435
2026-07-24带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$86

出口(共 1,305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31软垫木座椅Intercon Inc.美国$3.9K
2025-12-31木制厨房家具Intercon Inc.美国$624
2025-12-31软垫木座椅Intercon Inc.美国$4.1K
2025-12-31软垫木座椅Intercon Inc.美国$1.3K
2025-12-31木制座椅Intercon Inc.美国$4.5K
2025-12-31木制厨房家具Intercon Inc.美国$3.2K
2025-12-31木制座椅Intercon Inc.美国$9.8K
2025-12-31木制座椅Intercon Inc.美国$4.7K
2025-12-31软垫木座椅Intercon Inc.美国$627
2025-12-31木制厨房家具Intercon Inc.美国$3.7K

相关企业 · 同类产品

HOA BINH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →