G&B Vietnam Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại G&B Việt Nam
176
进口笔数
0
出口笔数
$3.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103440965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WQD3EY |
| 成立日期 | 2009-02-25 |
| 联系地址 | Tầng 9 lô C2C khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI G&B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | G&B VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 lô C2C khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842422250812 |
| 传真 | 0422250814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901831 | 注射器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 157 | $3.39M |
| 中国 | 19 | $54.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osteosys Co., Ltd. | 韩国 | 101 | $2.90M | 医用X射线设备、超声波扫描仪 |
| Huons Meditech Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $167.9K | 其他医疗器具、其他功能机器 |
| M.I. One Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $157.5K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| PIE Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $77.0K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| The Safal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.7K | 非二极管激光器 |
| Beijing Nubway S&T Co., Ltd. | 中国 | 10 | $38.6K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| HSC Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $20.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Daeju Meditech Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.0K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Beijing Jontelaser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Shenzhen Meiboyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.3K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他电气设备 | HSC CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-20 | 医用家具 | M.I. One Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-03-20 | 医用家具 | M.I. One Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-03-16 | 医用X射线设备 | OSTEOSYS CO LTD | 韩国 | $39.0K |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | OSTEOSYS CO LTD | 韩国 | $780 |
| 2026-02-24 | 医用X射线设备 | OSTEOSYS CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2026-02-11 | 超声波扫描仪 | OSTEOSYS CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-02-11 | 超声波扫描仪 | OSTEOSYS CO LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2026-02-09 | 其他电气设备 | HSC CO., LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | OSTEOSYS CO LTD | 韩国 | $250 |