G&B Vietnam Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 医用X射线设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại G&B Việt Nam

187
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $282.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $177.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $181.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $149.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $128.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $103.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $282.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $177.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $181.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $149.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $128.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $103.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103440965
企查查编码QVN4WQD3EY
成立日期2009-02-25
联系地址Tầng 9 lô C2C khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI G&B VIỆT NAM
企业英文名称G&B VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9 lô C2C khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842422250812
传真0422250814
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902214医用X射线设备
901812超声波扫描仪
903300第90章仪器零件
853710电力控制板
901819其他电诊设备
901831注射器
854442带接头绝缘电线
854370其他电气设备
901890其他医疗器具
902750光学辐射仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国167$3.62M
中国20$56.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osteosys Co., Ltd.韩国107$3.11M医用X射线设备、超声波扫描仪
Huons Meditech Co., Ltd.韩国15$183.9K医用消毒器、其他医疗器具
M.I. One Co., Ltd.韩国22$159.7K其他医疗器具、其他电诊设备
PIE Co., Ltd.韩国11$77.0K其他电气设备、其他医疗器具
The Safal Co., Ltd.韩国1$43.7K塑胶涂层手套、非二极管激光器
Beijing Nubway S&T Co., Ltd.中国10$38.6K其他电气设备、其他医疗器具
HSC Co., Ltd.韩国7$20.6K其他塑料制品、塑料包装箱
Daeju Meditech Engineering Co., Ltd.韩国2$14.0K其他医疗器具、其他电气设备
Beijing Jontelaser Technology Co., Ltd.中国1$6.5K其他电气设备、其他医疗器具
Shenzhen Meiboyi Electronics Co., Ltd.中国5$3.3K分析仪器

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29医用X射线设备Osteosys Co., Ltd.韩国$13.0K
2026-06-26其他电视摄像机PIE Co., Ltd.韩国$10
2026-06-22医用X射线设备Osteosys Co., Ltd.韩国$48.0K
2026-06-22医用X射线设备Osteosys Co., Ltd.韩国$14.0K
2026-06-18第90章仪器零件M.I. One Co., Ltd.韩国$300
2026-06-18其他电诊设备M.I. One Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-18第90章仪器零件M.I. One Co., Ltd.韩国$400
2026-06-10医用X射线设备Osteosys Co., Ltd.韩国$24.0K
2026-06-01其他电气设备HANGZHOU DERMAOLON TECHNOLOGY CO., LTD中国$800
2026-06-01其他电气设备HANGZHOU DERMAOLON TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

G&B Vietnam Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →