Thanh Phat Electromechanics Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN VậT Tư THàNH PHáT
24
进口笔数
0
出口笔数
$238.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109690633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23D5JDS |
| 成立日期 | 2021-07-01 |
| 联系地址 | Ô 16, Lô C25 - NV10, Khu C, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn - Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VẬT TƯ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT ELECTROMECHANICS MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 16, Lô C25 - NV10, Khu C, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn - Ge, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84919831686 |
| 邮箱 | contact.thanhphatcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $238.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.9K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.6K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $55.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shandong Rayman CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shenzhen Inomax Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 静止变流器、电磁装置 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $4.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| SHANDONG RAYMAN CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.7K | 其他光学测量仪 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $570 | 塑料餐具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 小功率变压器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-12-01 | 高压开关 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-11-11 | 非LCD/OLED显示模组 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-31 | 其他光学测量仪 | SHANDONG RAYMAN CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-22 | 陶瓷绝缘配件 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-26 | 高压开关 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-26 | 高压开关 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-08-21 | 非LCD/OLED显示模组 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-21 | 小功率变压器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $552 |
| 2025-08-11 | 晶闸管及可控硅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |