TUE NGAN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TUệ NGâN
12
进口笔数
0
出口笔数
$133.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702144065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEJ78VX |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Số nhà 42, Phố Hồ Xuân Hương, Khu 9, Phường Quảng Yên, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TUỆ NGÂN |
| 企业英文名称 | TUE NGAN IMPORT - EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, Phố Hồ Xuân Hương, Khu 9, Phường Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | 0973502589 |
| 邮箱 | tuengan2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 252930 | 白榴石霞石 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $133.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHUHAI JINWAN DISTRICT HAIJUN TRADING STORE | 中国 | 6 | $82.0K | 制成颜料、可玻化搪瓷 |
| FOSHAN PARHOME BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 2 | $27.0K | 低吸水率瓷砖、塑料马桶座圈 |
| YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $13.5K | 糖果、其他鲜切花 |
| HK JIUCHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.6K | 其他氧化镁 |
| DALIAN BEITUO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 其他氧化镁 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 白榴石霞石 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-21 | 白榴石霞石 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-03-31 | 可玻化搪瓷 | ZHUHAI JINWAN DISTRICT HAIJUN TRADING STORE | 中国 | $10.7K |
| 2025-01-09 | 制成颜料 | ZHUHAI JINWAN DISTRICT HAIJUN TRADING STORE | 中国 | $9.4K |
| 2024-11-04 | 制成颜料 | ZHUHAI JINWAN DISTRICT HAIJUN TRADING STORE | 中国 | $9.4K |
| 2024-10-23 | 白榴石霞石 | ZHUHAI JINWAN DISTRICT HAIJUN TRADING STORE | 中国 | $7.2K |
| 2024-10-17 | 制成颜料 | ZHUHAI JINWAN DISTRICT HAIJUN TRADING STORE | 中国 | $13.8K |
| 2024-07-15 | 制成颜料 | ZHUHAI JINWAN DISTRICT HAIJUN TRADING STORE | 中国 | $31.5K |
| 2024-06-12 | 其他氧化镁 | HK JIUCHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-04-26 | 其他氧化镁 | DALIAN BEITUO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |