Kitchen Art Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Kitchen Art Việt Nam
- 邮箱9
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
15
进口笔数
0
出口笔数
$904.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105609198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMC9X4V |
| 成立日期 | 2011-11-04 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 25 ngõ 38 đường Yên Lãng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KITCHEN ART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KITCHEN ART VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 502, Tầng 5, số 47 Phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466802771 |
| 邮箱 | accounting2@kitchenart.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 106.3861亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $903.2K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instant Brands LLC | 中国 | 6 | $483.4K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| IB Appliances US Holdings LLC | 中国 | 3 | $371.1K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| 8d3886ae56f3057e02c53065e53db1cd | 1 | $24.3K | ||
| Focus Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.0K | 家用炊具、热饮食品加热设备 |
| Sia Huat Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.1K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Corelle Brands (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 瓷制装饰品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 家用炊具 | IB APPLIANCES US HOLDINGS LLC | 中国 | $92.5K |
| 2024-10-11 | 家用炊具 | IB APPLIANCES US HOLDINGS LLC | 中国 | $122.7K |
| 2024-09-25 | 家用炊具 | IB APPLIANCES US HOLDINGS LLC | 中国 | $85.0K |
| 2024-09-25 | 家用炊具 | IB APPLIANCES US HOLDINGS LLC | 中国 | $70.9K |
| 2024-05-23 | 瓷餐具 | SIA HUAT PRIVATE LTD | 中国 | $146 |
| 2024-05-23 | 瓷餐具 | SIA HUAT PRIVATE LTD | 中国 | $8 |
| 2024-05-23 | 瓷餐具 | SIA HUAT PRIVATE LTD | 中国 | $9 |
| 2024-05-23 | 瓷餐具 | SIA HUAT PRIVATE LTD | 中国 | $137 |
| 2024-04-12 | 家用炊具 | INSTANT BRANDS LLC | 中国 | $85.0K |
| 2024-03-13 | 家用炊具 | INSTANT BRANDS LLC | 中国 | $92.5K |