Tam Anh Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG TâM ANH
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$27.0K
出口金额
—
最近进口
2025-08-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109630909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YXUDBJ |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TÂM ANH |
| 企业英文名称 | TAM ANH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84914667774 |
| 邮箱 | moitruongtamanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 170390 | 甜菜糖蜜 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $27.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 7 | $22.2K | 其他印刷品、木托盘 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $514 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他气泵 | CURIOUS SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-08-13 | 过滤净化器零件 | CURIOUS SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-13 | 培养基 | Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $307 |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | CURIOUS SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2025-08-13 | 甜菜糖蜜 | Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2025-08-13 | 培养基 | Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2025-08-13 | 液体流量计 | CURIOUS SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-08-13 | 甜菜糖蜜 | CURIOUS SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-08-13 | 其他塑料建材 | CURIOUS SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-08-11 | 其他塑料建材 | CURIOUS SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |