Lanamy Trade and Commercial Beauty Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LàM ĐẹP LANAMY
8
进口笔数
0
出口笔数
$86.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107554498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDMQUJ2 |
| 成立日期 | 2016-09-06 |
| 联系地址 | Số 06 Hàng Mắm, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÀM ĐẸP LANAMY |
| 企业英文名称 | LANAMY TRADE AND COMMERCICAL BEAUTY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 Hàng Mắm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948555592 |
| 邮箱 | lanamybeautyco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $49.8K |
| 韩国 | 3 | $25.1K |
| 日本 | 1 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Nicemay Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 其他家用电动热器 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Sanwa Wings Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| B TO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.8K | 其他护肤品 |
| Sislab Corp. Inc. | 韩国 | 1 | $7.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Shinhwa Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Hangzhou Kushang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他护发品 |
| Guangzhou Joyslim Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU JOYSLIM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-03-26 | 皮肤清洁剂 | Sanwa Wings Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2024-06-25 | 其他电动家用器具 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $21.1K |
| 2024-01-18 | 其他护肤品 | B TO CO LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2023-12-21 | 其他护发品 | HANGZHOU KUSHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-09-05 | 其他家用电动热器 | JAPAN NICEMAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-06-15 | 皮肤清洁剂 | SISLAB CORP ORATION INC | 韩国 | $52 |
| 2023-06-15 | 其他护肤品 | SISLAB CORP ORATION INC | 韩国 | $52 |
| 2023-06-15 | 其他护肤品 | SISLAB CORP ORATION INC | 韩国 | $124 |
| 2023-06-15 | 其他护肤品 | SISLAB CORP ORATION INC | 韩国 | $287 |