Swisstec Sourcing Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,152 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SWISSTEC SOURCING VIệT NAM
123
进口笔数
1,152
出口笔数
$1.73M
进口金额
$45.20M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
31
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702209946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKNPYH9 |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | Số 18L1-2 VSIP II, Đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SWISSTEC SOURCING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SWISSTEC SOURCING VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18L1-2 VSIP II, Đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743865075 |
| 邮箱 | marcel.baumgartner@swisstecsourcing.com |
| 传真 | 02743865069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $848.1K |
| 越南 | 16 | $526.4K |
| 中国台湾 | 23 | $287.2K |
| 印度 | 3 | $58.9K |
| 德国 | 9 | $2.8K |
| 波兰 | 3 | $915 |
| 老挝 | 2 | $609 |
| 捷克 | 3 | $304 |
| 荷兰 | 2 | $169 |
| 意大利 | 2 | $65 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 508 | $14.51M |
| 芬兰 | 128 | $5.83M |
| 荷兰 | 146 | $5.47M |
| 新加坡 | 56 | $4.78M |
| 越南 | 69 | $3.62M |
| 中国香港 | 113 | $3.09M |
| 比利时 | 12 | $1.34M |
| 瑞士 | 27 | $1.25M |
| 加拿大 | 17 | $1.07M |
| 挪威 | 18 | $896.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.Y.M.T. Investment & Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $490.2K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | 25 | $361.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Trio Industry Trading Ltd. | 中国 | 8 | $273.9K | 机床零件及夹具、钢铁弹簧 |
| Jou Hong Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 16 | $222.0K | 可互换工具、合金钢棒材 |
| Meridian International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.9K | 其他手工工具、其他塑料制品 |
| KWB Germany GmbH | 德国 | 23 | $63.5K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Hans Einhell (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.0K | 其他电动手工具、木材锯床 |
| Power Creation Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.9K | 手工锤、农用砍伐工具 |
| Greenlife International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.9K | 手工锤 |
| Micro Pak Ltd. | 4 | $4.2K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIDL & KAUFLAND ASIA PTE. LIMITED | 新加坡 | 101 | $9.15M | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| Kesko Oyj | 芬兰 | 135 | $6.64M | 钢铁螺钉螺栓、非针织手套 |
| Emil Lux GmbH & Co. KG | 德国 | 189 | $5.77M | 钢铁螺钉螺栓、家具配件 |
| OBI Group Sourcing GmbH | 德国 | 180 | $3.76M | 家具配件、金属建筑配件 |
| Teal Goal Ltd. | 德国 | 105 | $3.64M | 自攻螺钉、木制家具零件 |
| TEAL GOAL LTD | 中国香港 | 94 | $2.60M | 非螺纹垫圈、自攻螺钉 |
| KWB Germany GmbH | 德国 | 95 | $2.18M | 可互换工具、可互换扳手套筒 |
| Koch Group Ag | 荷兰 | 35 | $1.97M | 钢铁螺钉螺栓、塑料配件 |
| Koch Group AG | 瑞士 | 24 | $1.22M | 钢铁螺钉螺栓、可互换工具 |
| HANSI ANHAI FAR EAST LTD | 中国香港 | 19 | $527.7K | 可互换工具、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他纤维纸板容器 | Jiangsu Lidu Case Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-06-16 | 可互换扳手套筒 | Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-06-16 | 其他手工工具 | Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $583 |
| 2026-06-16 | 可互换扳手套筒 | Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-16 | 可互换扳手套筒 | Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $506 |
| 2026-06-16 | 可互换扳手套筒 | Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2026-06-16 | 可互换扳手套筒 | Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-06-16 | 可互换扳手套筒 | Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2026-06-16 | 手锯 | Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 可互换扳手套筒 | Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $252 |
出口(共 1,152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Kesko Oyj | 芬兰 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Kesko Oyj | 芬兰 | $904 |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Kesko Oyj | 芬兰 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | TEAL GOAL LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Kesko Oyj | 芬兰 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Kesko Oyj | 芬兰 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Kesko Oyj | 芬兰 | $189 |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Kesko Oyj | 芬兰 | $129 |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Kesko Oyj | 芬兰 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Kesko Oyj | 芬兰 | $186 |