Swisstec Sourcing Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,152 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SWISSTEC SOURCING VIệT NAM

123
进口笔数
1,152
出口笔数
$1.73M
进口金额
$45.20M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
31
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $404.0K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 28 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.43M · 28 笔2023-12进口 $397 · 1 笔出口 $1.06M · 31 笔2024-01进口 $81.2K · 4 笔出口 $715.0K · 22 笔2024-02进口 $47 · 1 笔出口 $556.9K · 9 笔2024-03进口 $10.2K · 5 笔出口 $684.1K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $546.5K · 20 笔2024-05进口 $80.7K · 3 笔出口 $1.01M · 27 笔2024-06进口 $6.0K · 2 笔出口 $862.6K · 27 笔2024-07进口 $724 · 1 笔出口 $411.0K · 12 笔2024-08进口 $93.3K · 7 笔出口 $1.03M · 31 笔2024-09进口 $56.4K · 7 笔出口 $735.7K · 25 笔2024-10进口 $924 · 4 笔出口 $2.28M · 42 笔2024-11进口 $54.6K · 7 笔出口 $781.2K · 24 笔2024-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $913.5K · 27 笔2025-01进口 $180 · 2 笔出口 $1.46M · 27 笔2025-02进口 $13.0K · 5 笔出口 $520.7K · 20 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $1.37M · 28 笔2025-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $1.43M · 35 笔2025-05进口 $57.6K · 2 笔出口 $1.87M · 31 笔2025-06进口 $43.0K · 3 笔出口 $2.10M · 30 笔2025-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.30M · 35 笔2025-08进口 $42.7K · 4 笔出口 $1.65M · 39 笔2025-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $1.41M · 40 笔2025-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $1.88M · 48 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $660.0K · 21 笔2025-12进口 $18.5K · 4 笔出口 $850.8K · 32 笔2026-01进口 $180.5K · 8 笔出口 $730.8K · 37 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $750.7K · 24 笔2026-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $982.6K · 29 笔2026-04进口 $99.5K · 5 笔出口 $1.09M · 41 笔2026-05进口 $11.4K · 2 笔出口 $501.0K · 30 笔2026-06进口 $23.9K · 3 笔出口 $680.5K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $404.0K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 28 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.43M · 28 笔2023-12进口 $397 · 1 笔出口 $1.06M · 31 笔2024-01进口 $81.2K · 4 笔出口 $715.0K · 22 笔2024-02进口 $47 · 1 笔出口 $556.9K · 9 笔2024-03进口 $10.2K · 5 笔出口 $684.1K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $546.5K · 20 笔2024-05进口 $80.7K · 3 笔出口 $1.01M · 27 笔2024-06进口 $6.0K · 2 笔出口 $862.6K · 27 笔2024-07进口 $724 · 1 笔出口 $411.0K · 12 笔2024-08进口 $93.3K · 7 笔出口 $1.03M · 31 笔2024-09进口 $56.4K · 7 笔出口 $735.7K · 25 笔2024-10进口 $924 · 4 笔出口 $2.28M · 42 笔2024-11进口 $54.6K · 7 笔出口 $781.2K · 24 笔2024-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $913.5K · 27 笔2025-01进口 $180 · 2 笔出口 $1.46M · 27 笔2025-02进口 $13.0K · 5 笔出口 $520.7K · 20 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $1.37M · 28 笔2025-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $1.43M · 35 笔2025-05进口 $57.6K · 2 笔出口 $1.87M · 31 笔2025-06进口 $43.0K · 3 笔出口 $2.10M · 30 笔2025-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.30M · 35 笔2025-08进口 $42.7K · 4 笔出口 $1.65M · 39 笔2025-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $1.41M · 40 笔2025-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $1.88M · 48 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $660.0K · 21 笔2025-12进口 $18.5K · 4 笔出口 $850.8K · 32 笔2026-01进口 $180.5K · 8 笔出口 $730.8K · 37 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $750.7K · 24 笔2026-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $982.6K · 29 笔2026-04进口 $99.5K · 5 笔出口 $1.09M · 41 笔2026-05进口 $11.4K · 2 笔出口 $501.0K · 30 笔2026-06进口 $23.9K · 3 笔出口 $680.5K · 33 笔

工商档案

企业注册号3702209946
企查查编码QVNSKNPYH9
成立日期2013-08-06
联系地址Số 18L1-2 VSIP II, Đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SWISSTEC SOURCING VIỆT NAM
企业英文名称SWISSTEC SOURCING VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18L1-2 VSIP II, Đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02743865075
邮箱marcel.baumgartner@swisstecsourcing.com
传真02743865069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80.48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
820420可互换扳手套筒
820750可互换钻具
820520手工锤
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
901780其他数学仪器

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
820790可互换工具
731814自攻螺钉
731812木螺钉
731700钢铁钉及U形钉
820420可互换扳手套筒
820750可互换钻具
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$848.1K
越南16$526.4K
中国台湾23$287.2K
印度3$58.9K
德国9$2.8K
波兰3$915
老挝2$609
捷克3$304
荷兰2$169
意大利2$65

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国508$14.51M
芬兰128$5.83M
荷兰146$5.47M
新加坡56$4.78M
越南69$3.62M
中国香港113$3.09M
比利时12$1.34M
瑞士27$1.25M
加拿大17$1.07M
挪威18$896.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H.Y.M.T. Investment & Management Co., Ltd.越南2$490.2K钢铁螺钉螺栓
Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国25$361.8K其他钢铁制品、可互换钻具
Trio Industry Trading Ltd.中国8$273.9K机床零件及夹具、钢铁弹簧
Jou Hong Enterprise Co., Ltd.越南16$222.0K可互换工具、合金钢棒材
Meridian International Co., Ltd.中国2$75.9K其他手工工具、其他塑料制品
KWB Germany GmbH德国23$63.5K可互换钻具、可互换工具
Hans Einhell (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国4$28.0K其他电动手工具、木材锯床
Power Creation Industrial Co., Ltd.越南5$17.9K手工锤、农用砍伐工具
Greenlife International Co., Ltd.越南5$17.9K手工锤
Micro Pak Ltd.4$4.2K其他化学制剂、其他塑料制品

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIDL & KAUFLAND ASIA PTE. LIMITED新加坡101$9.15M棉针织T恤及背心、女棉裤
Kesko Oyj芬兰135$6.64M钢铁螺钉螺栓、非针织手套
Emil Lux GmbH & Co. KG德国189$5.77M钢铁螺钉螺栓、家具配件
OBI Group Sourcing GmbH德国180$3.76M家具配件、金属建筑配件
Teal Goal Ltd.德国105$3.64M自攻螺钉、木制家具零件
TEAL GOAL LTD中国香港94$2.60M非螺纹垫圈、自攻螺钉
KWB Germany GmbH德国95$2.18M可互换工具、可互换扳手套筒
Koch Group Ag荷兰35$1.97M钢铁螺钉螺栓、塑料配件
Koch Group AG瑞士24$1.22M钢铁螺钉螺栓、可互换工具
HANSI ANHAI FAR EAST LTD中国香港19$527.7K可互换工具、非自走式叉车

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他纤维纸板容器Jiangsu Lidu Case Co., Ltd.中国$58
2026-06-16可互换扳手套筒Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国$168
2026-06-16其他手工工具Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国$583
2026-06-16可互换扳手套筒Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国$440
2026-06-16可互换扳手套筒Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国$506
2026-06-16可互换扳手套筒Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国$259
2026-06-16可互换扳手套筒Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国$230
2026-06-16可互换扳手套筒Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国$264
2026-06-16手锯Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-16可互换扳手套筒Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国$252

出口(共 1,152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Kesko Oyj芬兰$1.3K
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Kesko Oyj芬兰$904
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Kesko Oyj芬兰$1.4K
2026-06-26非泡沫橡胶密封件TEAL GOAL LTD中国香港$1.0K
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Kesko Oyj芬兰$1.6K
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Kesko Oyj芬兰$2.2K
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Kesko Oyj芬兰$189
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Kesko Oyj芬兰$129
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Kesko Oyj芬兰$2.2K
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Kesko Oyj芬兰$186

相关企业 · 同类产品

Swisstec Sourcing Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →