The Phuong Automatic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghệ Tự Động Thế Phương
39
进口笔数
0
出口笔数
$134.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303507504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W0AYER |
| 成立日期 | 2004-10-06 |
| 联系地址 | 304/2A Trường Chinh, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG THẾ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | The Phuong Automatic technology Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 304/2A Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8532 - Đào tạo trung cấp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $107.4K |
| 西班牙 | 15 | $15.4K |
| 匈牙利 | 2 | $7.7K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $269 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobold Messring GmbH | 德国 | 39 | $134.8K | 液体流量计、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | KOBOLD MESSRING GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | KOBOLD MESSRING GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 液体流量计 | KOBOLD MESSRING GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 分析仪器 | KOBOLD MESSRING GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 其他自动控制仪 | KOBOLD MESSRING GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 分析仪器 | KOBOLD MESSRING GMBH | 西班牙 | $331 |
| 2026-02-26 | 分析仪器 | KOBOLD MESSRING GMBH | 西班牙 | $107 |
| 2026-02-26 | 分析仪器 | KOBOLD MESSRING GMBH | 德国 | $260 |
| 2026-02-26 | 分析仪器 | KOBOLD MESSRING GMBH | 西班牙 | $208 |
| 2026-02-26 | 其他电气开关 | KOBOLD MESSRING GMBH | 西班牙 | $143 |